Cây kiwi (Actinidia chinensis)

Kiwi (Actinidia chinensis): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Kiwi (Actinidia chinensis) là loại quả có nguồn gốc Trung Quốc (dương đào) nhưng nổi tiếng nhờ ngành trồng trọt New Zealand. Chiết xuất quả có tên INCI Actinidia Chinensis (Kiwi) Fruit Extract.

Cây kiwi (Actinidia chinensis)
Kiwi (Actinidia chinensis). Ảnh: Daderot, Wikimedia Commons, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Kiwi, dương đào, quả lông khỉ
Tên khoa học Actinidia chinensis Planch.
Họ Dương đào (Actinidiaceae)
Bộ phận dùng Quả
Tên INCI Actinidia Chinensis (Kiwi) Fruit Extract
Chức năng (CosIng) làm mềm da, dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Vitamin C hàm lượng cao, enzym actinidin (protease cystein), carotenoid (lutein ở kiwi xanh), chất xơ, acid hữu cơ, polyphenol

Đặc điểm của cây

Kiwi là cây leo thân gỗ rụng lá, dài tới 9 m, đơn tính khác gốc. Lá lớn hình tim tròn, mặt dưới phủ lông. Hoa màu trắng kem chuyển vàng, thơm. Quả mọng hình trứng dài 5–8 cm, vỏ nâu phủ lông; thịt quả xanh (thứ deliciosa, kiwi xanh phổ biến) hoặc vàng (kiwi vàng), với các hạt đen nhỏ xếp tỏa tia quanh lõi trắng. Loài bản địa thung lũng sông Dương Tử, được New Zealand chọn giống đầu thế kỷ XX và đặt tên thương mại theo chim kiwi.

Thành phần hóa học

  • Vitamin C hàm lượng cao (kiwi vàng thường cao hơn kiwi xanh).
  • Actinidin: enzym protease cystein — nguyên nhân gây ngứa miệng khi ăn và là chất gây dị ứng kiwi chính.
  • Carotenoid (lutein ở kiwi xanh), chlorophyll, vitamin E ở hạt, chất xơ, acid hữu cơ (citric, quinic).

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Actinidia Chinensis (Kiwi) Fruit Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm mềm da, dưỡng da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong toner, kem dưỡng, mặt nạ, sản phẩm làm sạch với vai trò làm mềm và dưỡng da (theo CosIng).
  • Enzym actinidin được quan tâm trong sản phẩm làm mịn bề mặt da (tẩy tế bào chết dạng enzym).
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Kiwi là tác nhân dị ứng thực phẩm đáng kể (actinidin); người dị ứng kiwi, latex nên thận trọng.
  • Enzym có thể gây châm chích; hoạt tính enzym mất dần theo nhiệt độ, thời gian bảo quản.
  • Kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng, vi sinh.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love