Hydroxypropyl cellulose (HPC, Klucel) – tá dược dính, bao phim, cốt giải phóng kéo dài
Hydroxypropyl cellulose (HPC, hyprolose, E463) là ether poly(hydroxypropyl) một phần của cellulose, có tính chất đặc biệt: vừa tan trong nước lạnh vừa tan trong nhiều dung môi hữu cơ phân cực, lại là polyme nhiệt dẻo. HPC được dùng làm tá dược dính, tá dược bao phim và cốt giải phóng kéo dài.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Hyprolose, cellulose hydroxypropyl ether, oxypropylated cellulose, E463; Klucel, Nisso HPC |
| Số CAS | 9004-64-2 |
| Cấu tạo | Ether poly(hydroxypropyl) một phần của cellulose; KLPT 50.000–1.250.000 tùy cấp; có thể chứa ≤ 0,6% silica làm chất chống vón |
| Nhóm chức năng | Tá dược bao, nhũ hóa, ổn định, tạo hỗn dịch, tá dược dính viên nén, làm đặc, tăng độ nhớt |
Ứng dụng và nồng độ
| Vai trò | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Cốt giải phóng kéo dài | 15–35 |
| Tá dược dính viên nén (xát hạt ướt hoặc dập thẳng) | 2–6 |
| Bao phim viên nén | 5 |
- Cốt giải phóng kéo dài: tốc độ giải phóng tăng khi độ nhớt HPC giảm; thêm chất diện hoạt anion làm tăng độ nhớt và làm chậm giải phóng.
- Bao phim: dung dịch nước (có thể kèm methylcellulose) hoặc dung dịch cồn; acid stearic, palmitic làm chất hóa dẻo trong dung dịch cồn.
- Vi nang; làm đặc; miếng dán qua da, chế phẩm nhỏ mắt (kể cả que đặt mắt rắn).
- Là polyme nhiệt dẻo – dùng được trong ép đùn nóng chảy (ví dụ màng dùng ngoài).
- HPC thế thấp (L-HPC) là tá dược rã – xem bài riêng.
- Mỹ phẩm, thực phẩm: nhũ hóa, ổn định.
Mô tả và tính chất
- Bột trắng đến hơi vàng, không mùi, không vị.
- pH dung dịch 1%: 5,0–8,5; tỷ trọng biểu kiến khoảng 0,5 g/cm³.
- Mềm ở 130 °C; hóa than ở 260–275 °C.
- Hút ẩm: độ ẩm cân bằng khoảng 4% ở 50% RH và 12% ở 84% RH (25 °C).
- Các cấp Klucel theo KLPT: EF (80.000), LF (95.000), JF (140.000), GF (370.000), MF (850.000), HF (1.150.000).
- Độ tan: dễ tan trong nước dưới 38 °C tạo dung dịch keo trong; trong nước nóng không tan – tủa thành bông trương ở 40–45 °C. Tan trong nhiều dung môi phân cực nóng hoặc lạnh (DMF, DMSO, dioxan, ethanol 95%, methanol, isopropanol 95%, propylen glycol) mà không tủa khi nóng. Với dung môi “ranh giới” (aceton, diclomethan, methyl ethyl ceton…) chất lượng dung dịch phụ thuộc cấp – thêm 5–15% đồng dung môi (ví dụ 10% methanol) giúp dung dịch mịn. Không tan trong hydrocarbon, glycerin, dầu.
Độ ổn định và bảo quản
Bột bền nhưng hút ẩm sau khi sấy. Dung dịch nước bền ở pH 6,0–8,0; ở pH thấp bị thủy phân acid làm cắt mạch, giảm độ nhớt; dung dịch cũng có thể bị vi sinh phân hủy – cần chất bảo quản khi bảo quản lâu. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
- Trong dung dịch có tương kỵ nhất định với dẫn chất phenol thế như methylparaben, propylparaben.
- Polyme anion có thể làm tăng độ nhớt dung dịch HPC.
- Khả năng chịu muối vô cơ tùy loại và nồng độ muối; HPC dễ bị “muối kết” khi có nhiều chất tan khác cạnh tranh nước – nhiệt độ tủa cũng hạ thấp.
Sản xuất
Cellulose tinh khiết xử lý bằng natri hydroxyd tạo cellulose kiềm, sau đó phản ứng với propylen oxyd ở nhiệt độ và áp suất cao. Nhóm hydroxypropyl chủ yếu mang OH bậc hai, có thể tiếp tục phản ứng với propylen oxyd tạo chuỗi nhánh.
An toàn và thao tác
Dùng rộng rãi trong thuốc uống, dùng ngoài, mỹ phẩm, thực phẩm; được xem là gần như không độc, không kích ứng. Hiếm gặp khó chịu, kích ứng, phù mí mắt với que đặt mắt HPC; có một báo cáo viêm da tiếp xúc với miếng dán estradiol chứa HPC. WHO không quy định ADI; dùng quá nhiều có thể nhuận tràng. Bụi có thể kích ứng mắt; tránh tạo bụi (nguy cơ nổ).
Tình trạng pháp lý
- FDA xếp nhóm GRAS; được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E463).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nang, viên nén uống; dùng ngoài, qua da); có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: hydroxyethyl cellulose, hydroxypropyl cellulose thế thấp, hypromellose.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Hydroxypropyl Cellulose trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




