Nhài thường (Jasminum officinale): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Nhài thường (Jasminum officinale) là loài nhài leo hoa trắng thơm ngát, cùng với nhài lớn (J. grandiflorum) là nguồn tinh dầu nhài của ngành nước hoa. Trong mỹ phẩm có hai tên INCI: Jasminum Officinale (Jasmine) Extract và Flower Extract. Khác với hoa nhài ướp trà ở Việt Nam (Jasminum sambac).

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Nhài thường, nhài châu Âu, common jasmine, poet’s jasmine |
| Tên khoa học | Jasminum officinale L. |
| Họ | Ô liu (Oleaceae) |
| Bộ phận dùng | Toàn cây và hoa |
| Tên INCI | Jasminum Officinale (Jasmine) Extract Jasminum Officinale (Jasmine) Flower Extract |
| Chức năng (CosIng) | tạo hương, giữ ẩm, dưỡng da, làm dịu da |
| Nhóm hoạt chất chính | Tinh dầu hoa (benzyl acetat, linalool, jasmon, methyl jasmonat, indol, benzyl benzoat), secoiridoid glycosid (jasminin), flavonoid |
Đặc điểm của cây
Jasminum officinale là cây leo thân gỗ rụng lá hoặc bán thường xanh, dài 5–10 m. Lá kép lông chim lẻ 5–9 lá chét hình mác. Hoa hình ống loe thành 5 thùy, màu trắng (nụ hơi hồng), rất thơm, đặc biệt về đêm, mọc thành xim ở đầu cành trong suốt mùa hè. Loài có nguồn gốc vùng Kavkaz, Iran, Himalaya đến Tây Nam Trung Quốc, được trồng làm cảnh khắp vùng ôn ấm. Tinh dầu nhài được chiết bằng dung môi (absolute) vì hương dễ hỏng khi chưng cất.
Thành phần hóa học
- Hương hoa: benzyl acetat, linalool, benzyl benzoat, cis-jasmon, methyl jasmonat, indol, eugenol.
- Secoiridoid glycosid (jasminin, oleuropein-type) ở lá, thân.
- Flavonoid (rutin, quercetin glycosid), acid phenolic.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Jasminum Officinale (Jasmine) Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: tạo hương, giữ ẩm, dưỡng da, làm dịu da.
- Jasminum Officinale (Jasmine) Flower Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: tạo hương.
Applications in Cosmetics
- Chiết xuất toàn cây dùng với vai trò tạo hương, giữ ẩm, dưỡng và làm dịu da; chiết xuất hoa để tạo hương (theo CosIng).
- Là nguyên liệu biểu tượng của mỹ phẩm hương hoa trắng.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Jasminum officinale — https://en.wikipedia.org/wiki/Jasminum_officinale
- European Commission – CosIng: Jasminum Officinale (Jasmine) Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Jasminum Officinale (Jasmine) Flower Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Jasminum officinale L. — https://www.gbif.org/species/3172261
- Ảnh: Javier martin, Wikimedia Commons, Public domain — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Jasminum_officinale_Enfoque_2010-7-11_TorrelaMata.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



