Hexetidin – chất bảo quản và sát khuẩn khoang miệng
Hexetidin là chất kháng khuẩn phổ rộng không thuộc nhóm kháng sinh, dẫn chất hexahydropyrimidin. Chất này được dùng làm chất bảo quản trong mỹ phẩm và thuốc không dùng đường tiêm, và quen thuộc nhất trong nước súc miệng 0,1% với vai trò sát khuẩn khoang miệng.
Thông tin nhanh
| Tên khác | 5-Amino-1,3-bis(2-ethylhexyl)hexahydro-5-methylpyrimidine; Hexoral, Oraldene, Hextril, Glypesin, Sterisil |
| Tên hóa học | 1,3-bis(2-Ethylhexyl)-5-methylhexahydro-5-pyrimidinamin |
| Số CAS | 141-94-6 |
| Công thức – KLPT | C21H45N3 – 339,61 |
| Nhóm chức năng | Chất bảo quản kháng khuẩn, chất sát khuẩn |
Applications
- Chất bảo quản kháng khuẩn trong mỹ phẩm và thuốc không dùng đường tiêm.
- Hoạt chất sát khuẩn trong nước súc miệng 0,1% cho các vấn đề nhẹ tại chỗ ở khoang miệng (nội dung lâm sàng không trình bày ở đây).
Hoạt tính kháng khuẩn
- Phổ rộng: vi khuẩn Gram dương, Gram âm và nấm như Candida albicans; nhiều nghiên cứu ghi nhận tác dụng chống mảng bám răng.
- Có tác dụng trên S. aureus và P. aeruginosa dạng tự do và dạng màng sinh học trên PVC; làm giảm bám dính của C. albicans lên tế bào niêm mạc má in vitro.
- MIC tham khảo: Aspergillus niger, Bacillus subtilis < 25 µg/mL; C. albicans 250–500 µg/mL; E. coli, P. aeruginosa > 500 µg/mL (trong thử nghiệm MIC chuẩn).
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng dạng dầu không màu hoặc vàng nhạt, mùi amin đặc trưng.
- Tỷ trọng 0,864–0,870 (20 °C); chiết suất 1,463–1,467; pKa 8,3; sôi 172–176 °C (áp suất giảm).
- Tan trong aceton, cloroform, diclomethan, ethanol 95%, methanol, n-hexan, ether dầu hỏa, propylen glycol và acid vô cơ; rất khó tan trong nước.
Độ ổn định và bảo quản
Bền; bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát. Không dùng dụng cụ bằng đồng thau hay đồng để thao tác hoặc bảo quản hexetidin.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh. Tạo muối với acid vô cơ và hữu cơ; acid mạnh làm mở vòng hexahydropyrimidin, giải phóng formaldehyd.
Sản xuất
Hydro hóa dưới áp suất 1,3-bis(2-ethylhexyl)-5-methyl-5-nitrohexahydropyrimidin ở 100 °C với xúc tác niken Raney.
An toàn và thao tác
Đến 0,1%, hexetidin được xem là tương đối không độc, không kích ứng; thỉnh thoảng có báo cáo viêm da tiếp xúc dị ứng và thay đổi cảm nhận mùi vị. Hexetidin độc khi tiêm tĩnh mạch. Dung dịch dầu 5–10% gây kích ứng nguyên phát mạnh (không gây mẫn cảm) ở người. Nghiên cứu dài hạn với 0,1% trong thức ăn 1 năm và nghiên cứu độc tính thai trên chuột đến 50 mg/kg/ngày không thấy độc tính. Có thể có hại khi hít hoặc tiếp xúc da, mắt – dùng kính, găng tay; mặt nạ có phin lọc khi thao tác lượng lớn.
Tình trạng pháp lý
- Có trong thuốc không dùng đường tiêm được cấp phép tại châu Âu.
- Có chuyên luận trong Ph.Eur.
Chất liên quan: clorhexidin, cetylpyridinium clorid.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Hexetidine trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




