Tragacanth (Gôm adragant (tragacanth)) – Gây treo, tăng độ nhớt, nhũ hóa

Gôm adragant (tragacanth) – chất gây treo, tăng độ nhớt tự nhiên

Gôm adragant (tragacanth, E413) là gôm tự nhiên phơi khô tiết ra từ thân cây Astragalus gummifer và các loài Astragalus khác ở Tây Á. Đây là chất gây treo, tăng độ nhớt và nhũ hóa truyền thống, dùng trong hỗn dịch, kem, gel, nhũ tương, cũng như thực phẩm và mỹ phẩm.

Thông tin nhanh

Tên khác Gum tragacanth, gum dragon, goat’s thorn, persian tragacanth, tragant, trag, E413
Tên dược điển BP, JP, USP-NF: Tragacanth; Ph.Eur.: Tragacantha
Số CAS 9000-65-1
Thành phần Hỗn hợp polysaccharid: bassorin không tan trong nước (60–70%) và tragacanthin tan trong nước (thủy phân cho L-arabinose, L-fucose, D-xylose, D-galactose, acid D-galacturonic); ít cellulose, tinh bột, protein, tro. Khối lượng phân tử khoảng 840 000
Nhóm chức năng Chất gây treo, chất tăng độ nhớt

Applications

  • Chất nhũ hóa và gây treo trong nhiều dạng thuốc; dùng trong kem, gel, nhũ tương với nồng độ tùy mục đích và loại gôm.
  • Dùng tương tự trong mỹ phẩm và thực phẩm; từng dùng làm tá dược độn trong viên nén.

Cách phân tán không vón: bột gôm dễ vón cục khi cho vào nước – cần khuấy mạnh bằng máy tốc độ cao, hoặc tốt hơn là làm ẩm trước bằng một ít ethanol 95%, glycerin hoặc propylen glycol. Nếu có bột khác (như đường) nên trộn khô chung trước. Cục vón thường tự tan khi để yên; quá trình phân tán thường hoàn tất sau khoảng 1 giờ.

Mô tả và tính chất

  • Mảnh dẹt, nhiều lớp, thường cong, hoặc dải thẳng/xoắn dày 0,5–2,5 mm; hoặc dạng bột. Màu trắng đến vàng nhạt, trong mờ, không mùi, vị nhạt, nhầy.
  • Thực tế không tan trong nước, ethanol và dung môi hữu cơ, nhưng trương nở nhanh trong lượng nước nóng hoặc lạnh gấp khoảng 10 lần khối lượng, tạo sol keo hoặc bán gel nhớt.
  • Độ nhớt thay đổi nhiều theo loại và nguồn gốc: phân tán 1% thường 100–4000 mPa·s (20 °C). Độ nhớt tăng theo nhiệt độ và nồng độ, giảm khi pH tăng; độ nhớt ban đầu cao nhất ở pH 8 nhưng phân tán bền nhất ở khoảng pH 5.
  • pH phân tán 1% khoảng 5–6; chỉ số acid 2–5; độ ẩm ≤ 15%; tỷ trọng 1,250–1,385.
  • Dược điển kiểm tra định tính, giới hạn vi sinh, tro (≤ 4,0%), tạp gôm karaya/sterculia, gôm arabic, methylcellulose, tạp chất lạ; Ph.Eur. có phép thử thời gian chảy.

Độ ổn định và bảo quản

  • Dạng mảnh và bột đều ổn định.
  • Gel adragant dễ nhiễm vi khuẩn đường ruột – dung dịch gốc cần chất bảo quản. Trong nhũ tương dùng glycerin hoặc propylen glycol; trong gel thường dùng acid benzoic hoặc natri benzoat 0,1%, hoặc phối hợp methylparaben 0,17% + propylparaben 0,03%.
  • Gel tiệt khuẩn được bằng hấp nhiệt ẩm; chiếu xạ gamma làm giảm mạnh độ nhớt.
  • Phân tán bền nhất ở pH 4–8, vẫn chấp nhận được ở pH cao hơn hoặc thấp đến pH 2.
  • Bảo quản nguyên liệu trong bao bì kín khí, nơi khô mát.

Tương kỵ

  • Ở pH 7, gôm adragant làm giảm đáng kể hiệu quả của benzalkonium clorid, clorobutanol, methylparaben và ở mức thấp hơn phenol, phenylmercuric acetat. Ở pH < 5 không ảnh hưởng đến hiệu quả của acid benzoic, clorobutanol, methylparaben.
  • Acid vô cơ và hữu cơ mạnh làm giảm độ nhớt; kiềm hoặc natri clorid cũng làm giảm độ nhớt, nhất là khi đun nóng.
  • Tương hợp với nồng độ muối khá cao và hầu hết chất gây treo tự nhiên, tổng hợp khác như gôm arabic, carboxymethylcellulose, tinh bột, sucrose.
  • Tạo tủa sợi màu vàng với dung dịch sắt(III) clorid 10%.

Sản xuất

Gôm phơi khô trong không khí từ Astragalus gummifer và các loài Astragalus khác, trồng chủ yếu ở Iran, Syria, Thổ Nhĩ Kỳ. Loại chất lượng thấp là nhựa tự tiết khô trên bụi cây; loại cao cấp thu bằng cách rạch thân, cành và chèn nêm gỗ giữ vết rạch mở – kích thước, vị trí nêm quyết định hình dạng, còn điều kiện phơi quyết định màu gôm. Sau thu hái, gôm được phân loại thủ công thành dạng dải hoặc mảnh.

An toàn và thao tác

  • Dùng lâu năm trong thuốc uống và thực phẩm; được xem là về cơ bản không độc, không gây ung thư.
  • Đã ghi nhận phản ứng quá mẫn, đôi khi nặng, sau khi uống sản phẩm chứa gôm adragant, và viêm da tiếp xúc khi dùng ngoài.
  • WHO không quy định ADI (lượng dùng và mức nền trong thực phẩm không được xem là nguy hại).
  • LD50 (uống): chuột cống 16,4 g/kg; chuột nhắt 10 g/kg; hamster 8,8 g/kg; thỏ 7,2 g/kg.
  • Nguyên liệu tự nhiên, tính chất thay đổi nhiều theo loại và nguồn; mẫu có thể nhiễm vi khuẩn khá cao – cần kiểm soát giới hạn vi sinh.
  • Có thể kích ứng da và mắt; dùng kính, găng tay, khẩu trang chống bụi.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS tại Mỹ; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E413).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên ngậm má/dưới lưỡi; bột, hỗn dịch, siro, viên nén uống); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP-NF; JP có thêm chuyên luận bột adragant; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan: gôm hog (gôm caramania, từ loài Prunus) và gôm sterculia – từng dùng thay gôm adragant trong công nghiệp; xem thêm gôm arabic, gôm xanthan.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Tragacanth trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love