Glycyrrhizin (Glycyrrhizin) – Chất tạo ngọt, che vị

Glycyrrhizin (acid glycyrrhizic) – chất tạo ngọt, che vị, tạo hương

Glycyrrhizin (acid glycyrrhizic) là saponin triterpenoid tự nhiên trong rễ và thân rễ cam thảo (Glycyrrhiza glabra), ngọt gấp khoảng 50 lần saccarose. Trong bào chế, glycyrrhizin là chất tạo ngọt, chất che vị và chất tạo hương cho thuốc uống.

Thông tin nhanh

Tên khác Acid glycyrrhizic, acid glycyrrhizinic, glycosid của acid glycyrrhetinic, GA
Số CAS 1405-86-3
Công thức – KLPT C42H62O16 – 822,93
Nhóm chức năng Chất tạo hương, tạo ngọt, che vị
Dược điển Không có chuyên luận dược điển

Applications

  • Chất tạo ngọt và che vị trong thuốc uống (siro…).
  • Tạo gel bền – đã nghiên cứu cho chế phẩm bôi; nhờ tính diện hoạt của saponin, được nghiên cứu làm chất tăng thấm.
  • Nghiên cứu: tiểu phân nano chitosan phân tử lượng thấp liên hợp glycyrrhizin để dẫn thuốc tới tế bào gan; phức glycyrrhizin – nifedipin tăng độ tan của nifedipin.
  • Tạo ngọt trong thực phẩm, thuốc lá nhai; dùng trong mỹ phẩm.

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh hoặc tinh thể trắng, hút ẩm, vị rất ngọt.
  • pKa1 3,98; pKa2 4,62; pKa3 5,17. Nóng chảy khoảng 200 °C, phân hủy ở 220 °C; năng suất quay cực +46,2° (dung dịch 1,5% trong ethanol).
  • Độ tan: dễ tan trong nước nóng và ethanol; tan trong dimethyl sulfoxid; hầu như không tan trong ether.
  • Có hoạt tính kháng khuẩn và kháng virus trong nghiên cứu.

Độ ổn định và bảo quản

Bền trong điều kiện thường. Bảo quản trong bao bì kín, nơi mát, thông thoáng.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.

Sản xuất

Tách từ dịch chiết nước của rễ và thân rễ cam thảo; kết tinh từ acid acetic băng. Nuôi cấy tế bào G. inflata cũng tạo được glycyrrhizin – hướng tiềm năng cho sản xuất quy mô lớn.

An toàn và thao tác

  • Dùng rộng rãi trong thực phẩm, mỹ phẩm và thuốc uống; nhìn chung được coi là an toàn khi dùng làm tá dược. Hội đồng CIR kết luận an toàn trong mỹ phẩm.
  • Phơi nhiễm cấp có thể kích ứng mắt, da, đường hô hấp, tiêu hóa; phơi nhiễm kéo dài có thể có hại. Liều cao đã ghi nhận gây tăng huyết áp và bệnh cơ do hạ kali máu.
  • ADI đề xuất 0,015–0,229 mg/kg/ngày; khuyến cáo giới hạn trên 100 mg/ngày.
  • LD50 (chuột nhắt, uống): 4,32 g/kg.
  • Tránh hít, tránh dính mắt, da, quần áo; mặc đồ bảo hộ, găng, kính và khẩu trang.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS.
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Database (siro uống) và Canadian Natural Health Products Ingredients Database.

Chất liên quan

  • Amoni glycyrrhizat.
  • Kali glycyrrhizat (monokali: C42H61KO16, KLPT 861,02, CAS 42294-03-1; dikali: C42H60K2O16, KLPT 899,11, CAS 68797-35-3): chất tạo hương và nhũ hóa trong dược phẩm, mỹ phẩm; đã thử làm chất nhũ hóa cho liposome benzocain dùng ngoài.

Ghi chú: công dụng làm thuốc của glycyrrhizin nằm ngoài phạm vi bài viết. Số EINECS 215-785-7; PubChem CID 14982.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Glycyrrhizin trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love