Erythritol (E968) – polyol tạo ngọt, tá dược độn cho viên nén
Erythritol (E968) là đường alcol (polyol) 4 carbon, ngọt khoảng 60–70% saccarose, không gây sâu răng, năng lượng rất thấp và tạo cảm giác mát mạnh khi tan. Trong bào chế, erythritol là tá dược độn, chất tạo ngọt và chất che vị.
Thông tin nhanh
| Tên khác | meso-Erythritol, erythrite, erythroglucin, phycite, tetrahydroxybutane, E968; C*Eridex |
| Tên hóa học | (2R,3S)-Butan-1,2,3,4-tetrol |
| Số CAS | 149-32-6 |
| Công thức – KLPT | C4H10O4 – 122,12 |
| Nhóm chức năng | Chất tạo ngọt, tá dược độn viên nén và viên nang, chất che vị |
Ứng dụng và nồng độ
| Vai trò | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Tá dược độn và dính viên nén | 30,0–90,0 |
| Che vị trong dung dịch | 0,5–3,0 |
| Sản phẩm chăm sóc răng miệng | 5,0–10,0 |
- Tá dược độn trong dạng rắn, lớp bao; kẹo ngậm không đường, kẹo cao su chứa thuốc (hiệu ứng làm mát mạnh do nhiệt hòa tan âm lớn).
- Tá dược độn khi xát hạt ướt với hoạt chất nhạy ẩm (vì không hút ẩm).
- Chất tạo ngọt không năng lượng trong siro; phối hợp chất tạo ngọt cường độ cao để điều chỉnh cảm quan, che hậu vị.
- Kem đánh răng, nước súc miệng.
- Xát hạt erythritol với maltodextrin hoặc CMC tạo hạt thô trơn chảy tốt; đồng xử lý với một ít maltodextrin cho loại dập thẳng.
Mô tả và tính chất
- Bột, hạt hoặc tinh thể trắng hoặc gần trắng, vị ngọt dễ chịu.
- pH dung dịch 5%: 5–7; nóng chảy 121,5 °C (phân hủy ở 160 °C); tỷ trọng 1,45 g/cm³.
- Năng lượng khoảng 0,8 kJ/g.
- Không hút ẩm: chỉ hút khoảng 1% ở 95% RH.
- Tan 1/3 trong nước; ít tan trong ethanol 95%; hầu như không tan trong ether và chất béo.
Độ ổn định và bảo quản
Rất bền nhiệt và bền hóa học; ở 25 °C hầu như không hút thêm ẩm đến trên 80% RH. Bền trong môi trường acid và kiềm, ổn định lâu ở pH 2–10; bảo quản 4 năm ở 20 °C/50% RH vẫn ổn định.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh và base mạnh.
Sản xuất
Tinh bột được thủy phân bằng enzym thành glucose, sau đó lên men bằng nấm men hoặc nấm ưa áp suất thẩm thấu cao (ví dụ Moniliella, Trigonopsis, Torulopsis) để tạo erythritol.
An toàn và thao tác
Erythritol được xem là không độc, không gây dị ứng, không kích ứng. Do KLPT thấp, trên 90% được hấp thu nhanh ở ruột non, không bị chuyển hóa và thải nguyên vẹn qua nước tiểu. Dung nạp tốt, dùng nhiều không gây nhuận tràng như nhiều polyol khác; hầu như không làm tăng đường huyết. Không gây sâu răng. WHO xếp ADI “không xác định”.
Tình trạng pháp lý
- FDA xếp nhóm GRAS; được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E968).
- Có chuyên luận trong Ph.Eur.; có tiêu chuẩn trong Japanese Pharmaceutical Excipients.
Chất liên quan: mannitol, sorbitol, xylitol, isomalt.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Erythritol trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




