Cây đương quy Nhật (Angelica acutiloba)

Đương quy Nhật (Angelica acutiloba): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Đương quy Nhật (Angelica acutiloba) là loài đương quy được trồng lâu đời ở Nhật Bản, cũng là loài “đương quy di thực” được trồng ở vùng núi cao Việt Nam như Sa Pa. Chiết xuất rễ có tên INCI Angelica Acutiloba Root Extract.

Cây đương quy Nhật (Angelica acutiloba)
Đương quy Nhật (Angelica acutiloba). Ảnh: 松岡明芳, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 3.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Đương quy Nhật, đương quy di thực, Japanese angelica, tōki (Nhật)
Tên khoa học Angelica acutiloba (Siebold & Zucc.) Kitag.
Họ Hoa tán (Apiaceae)
Bộ phận dùng Rễ
Tên INCI Angelica Acutiloba Root Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Tinh dầu với phthalid (ligustilid, butylidenphthalid), coumarin, acid ferulic, polyacetylen, polysaccharid

Đặc điểm của cây

Đương quy Nhật là cây thảo sống nhiều năm, cao 40–90 cm, thân nhẵn, màu tím nhạt. Lá kép lông chim 1–3 lần, lá chét hẹp, mép có răng cưa nhọn (tên acutiloba nghĩa là thùy nhọn). Cụm hoa tán kép màu trắng, quả dẹt có cánh. Rễ chính ngắn, phân nhiều rễ con, có mùi thơm đặc trưng. Loài này khác với đương quy Trung Quốc (Angelica sinensis) — CPC1 có bài riêng về đương quy — và với đương quy Hàn Quốc (A. gigas).

Thành phần hóa học

  • Tinh dầu với thành phần chính là các phthalid: Z-ligustilid, butylidenphthalid — tạo mùi thơm đặc trưng của đương quy.
  • Acid ferulic và các acid phenolic khác.
  • Coumarin (bergapten…) với hàm lượng nhỏ, polyacetylen (falcarinol).
  • Polysaccharid tan trong nước, đường và acid amin.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Angelica Acutiloba Root Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong kem dưỡng, tinh chất, mặt nạ, sản phẩm chăm sóc da đầu với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Hay gặp trong mỹ phẩm Nhật Bản và các sản phẩm theo phong cách thảo mộc phương Đông.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Cây họ Hoa tán chứa furanocoumarin có thể gây nhạy cảm ánh sáng; chiết xuất rễ đương quy thường có hàm lượng thấp, nhưng nên kiểm tra khi dùng ở nồng độ cao trong sản phẩm để lại trên da.
  • Cần định danh đúng loài (đương quy Nhật, Trung Quốc, Hàn Quốc có thành phần khác nhau) và kiểm soát kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
  • Có thể gây dị ứng ở người mẫn cảm.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love