Castor Oil (Dầu thầu dầu) – Chất làm mềm, chất dẫn dạng dầu, dung môi

Dầu thầu dầu (Castor Oil) – tá dược làm mềm, dung môi dầu

Dầu thầu dầu (castor oil, oleum ricini) là dầu béo ép lạnh từ hạt cây thầu dầu Ricinus communis, không thêm chất nào khác. Điểm đặc biệt: gần 90% acid béo là acid ricinoleic có nhóm hydroxyl, khiến dầu rất nhớt, tan trong cồn nhưng hầu như không tan trong dầu khoáng – khác hẳn các dầu thực vật thông thường.

Thông tin nhanh

Tên khác Oleum ricini, ricinus oil, ricinoleum; tên thương mại: EmCon CO, Lipovol CO
Số CAS 8001-79-4
Thành phần acid béo Ricinoleic khoảng 87%, oleic 7%, linoleic 3%, palmitic 2%, stearic 1%, vết acid dihydroxystearic (dạng triglycerid)
Nhóm chức năng Chất làm mềm, chất dẫn dạng dầu, dung môi

Ứng dụng trong bào chế

  • Kem và thuốc mỡ dùng ngoài, nồng độ thường 5–12,5%.
  • Viên nén, viên nang uống.
  • Dung môi cho thuốc tiêm bắp (ví dụ thuốc tiêm hormon steroid dạng dầu).
  • Mỹ phẩm (đặc biệt son môi), thực phẩm.
  • Dầu thầu dầu là nguyên liệu để sản xuất dầu thầu dầu hydro hóa và các dẫn chất polyoxyl (chất diện hoạt).

Mô tả và tính chất

  • Dầu sánh, trong, gần như không màu hoặc vàng nhạt; mùi nhẹ, vị ban đầu nhạt rồi hơi hăng.
  • Tỷ trọng 0,955–0,968 g/cm³ (25 °C); điểm đông đặc khoảng −12 °C; điểm chớp cháy 229 °C.
  • Độ nhớt rất cao: khoảng 1000 mPa·s ở 20 °C, 200 mPa·s ở 40 °C; nhớt hơn khi làm lạnh về 0 °C.
  • Chỉ số hydroxyl 160–168 (USP) – đặc trưng do acid ricinoleic.
  • Trộn lẫn với ethanol, methanol, cloroform, ether, acid acetic băng; dễ tan trong ethanol 95% và ether dầu hỏa; hầu như không tan trong nước và trong dầu khoáng (trừ khi pha thêm dầu thực vật khác).

Độ ổn định và bảo quản

Bền, không bị ôi trừ khi gặp nhiệt quá cao. Đun ở 300 °C nhiều giờ, dầu trùng hợp và trở nên tan trong dầu khoáng. Bảo quản ở nhiệt độ không quá 25 °C, trong bao bì kín khí, đầy, tránh ánh sáng.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.

An toàn và thao tác

Khi dùng làm tá dược, dầu thầu dầu được xem là tương đối không độc, không kích ứng. Uống lượng lớn gây buồn nôn, nôn, đau quặn, tiêu chảy mạnh (trước đây từng dùng làm thuốc nhuận tràng, nay không còn). Có một số báo cáo viêm da tiếp xúc dị ứng, chủ yếu với mỹ phẩm như son môi. Có thể kích ứng nhẹ da, mắt; dễ cháy khi bị nung nóng; dầu đổ ra rất trơn – phủ chất hấp thụ trơ trước khi thu gom.

Tình trạng pháp lý

  • FDA xếp nhóm GRAS; có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm bắp; viên nang, viên nén uống; kem, nhũ tương, thuốc mỡ, dung dịch dùng ngoài).
  • Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur., USP; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan: dầu thầu dầu hydro hóa, dẫn chất polyoxyl của dầu thầu dầu (macrogolglycerol ricinoleat).

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Castor Oil trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love