Dầu thầu dầu hydro hóa – sáp làm cứng, cốt giải phóng kéo dài, tá dược trơn
Dầu thầu dầu hydro hóa (hydrogenated castor oil) là sáp cứng, nhiệt độ nóng chảy cao, thu được khi hydro hóa dầu thầu dầu nguyên chất; thành phần chính là triglycerid của acid 12-hydroxystearic. Trong bào chế, chất này dùng để tạo cốt hoặc màng bao giải phóng kéo dài, làm cứng kem, và bôi trơn cối chày máy dập viên.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Castorwax (MP 70, MP 80), Croduret, Cutina HR, Fancol, Simulsol 1293 |
| Tên hóa học | Glyceryl-tri-(12-hydroxystearat) |
| Số CAS | 8001-78-3 |
| Công thức – KLPT | C57H110O9 – 939,50 |
| Nhóm chức năng | Tá dược giải phóng kéo dài, chất làm cứng, tá dược trơn viên nén và viên nang |
Ứng dụng và nồng độ
| Vai trò | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Tá dược bao (giải phóng chậm) | 5,0–20,0 |
| Cốt giải phóng chậm | 5,0–10,0 |
| Bôi trơn thành cối máy dập viên | 0,1–2,0 |
- Thuốc uống: bào chế viên nén, viên nang giải phóng kéo dài – dùng làm màng bao hoặc cốt rắn.
- Thuốc dùng ngoài: tăng độ cứng cho kem và nhũ tương.
- Chất bôi trơn trong chế biến thực phẩm; dùng trong mỹ phẩm.
Mô tả và tính chất
- Bột mịn hoặc vảy, gần trắng hoặc vàng nhạt.
- Khoảng nóng chảy 83–88 °C (USP-NF); tỷ trọng 0,98–1,10 g/cm³; điểm chớp cháy 316 °C (cốc hở).
- Hầu như không tan trong nước; tan trong aceton, cloroform, methylen clorid.
Độ ổn định và bảo quản
Bền đến 150 °C. Có thể pha dung dịch trong, bền trong cloroform đến 15%. Tan được trong dung môi phân cực hoặc hỗn hợp dung môi thơm – phân cực ở trên 90 °C nhưng kết tủa lại khi nguội dưới 90 °C. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
Tương hợp với hầu hết các loại sáp thực vật và động vật tự nhiên.
Sản xuất
Hydro hóa dầu thầu dầu có xúc tác. USP-NF mô tả là dầu thầu dầu đã tinh chế, tẩy màu, hydro hóa và khử mùi.
An toàn và thao tác
Dùng trong thuốc uống và dùng ngoài, được xem là gần như không độc, không kích ứng; thử nghiệm trên thỏ cho thấy chỉ gây kích ứng mắt nhẹ, thoáng qua. Thao tác theo biện pháp thông thường.
Tình trạng pháp lý
- Được chấp nhận tại Mỹ là phụ gia thực phẩm gián tiếp; có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nang, viên nén uống, viên ngậm dưới lưỡi).
- Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: dầu thầu dầu, dầu thực vật hydro hóa.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Castor Oil, Hydrogenated trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




