Bronopol – chất bảo quản cho chế phẩm dùng ngoài và mỹ phẩm
Bronopol (2-bromo-2-nitro-1,3-propanediol) là chất bảo quản kháng khuẩn dùng trong thuốc dùng ngoài, mỹ phẩm và đồ dùng vệ sinh. Ưu điểm nổi bật: tác dụng tốt trên Pseudomonas aeruginosa và ưa dung môi phân cực nên không bị “thất thoát” vào pha dầu của nhũ tương như một số chất bảo quản khác.
Thông tin nhanh
| Tên khác | 2-Bromo-2-nitro-1,3-propanediol, β-bromo-β-nitrotrimethyleneglycol, Myacide |
| Tên hóa học | 2-Bromo-2-nitropropan-1,3-diol |
| Số CAS | 52-51-7 |
| Công thức – KLPT | C3H6BrNO4 – 200,00 |
| Nhóm chức năng | Chất bảo quản kháng khuẩn, chất sát khuẩn |
Ứng dụng trong bào chế
Bronopol được dùng ở nồng độ 0,01–0,1% (kl/tt), thường nhất là 0,02%, riêng lẻ hoặc phối hợp với chất bảo quản khác trong thuốc dùng ngoài, mỹ phẩm, đồ vệ sinh cá nhân. Ở 0,02% bronopol hay được chọn cho các công thức “ít gây dị ứng”.
Ưu và nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Mạnh trên Pseudomonas aeruginosa; ít bị vi sinh vật đề kháng | Tác dụng tương đối yếu trên nấm men và nấm mốc |
| Ưa pha phân cực, không thất thoát vào pha dầu nhũ tương | Kém bền ở pH kiềm |
| Hệ số nồng độ thấp (pha loãng ít làm mất hiệu lực) | Phân hủy sinh formaldehyd và nitrit |
| Tương hợp với hầu hết chất diện hoạt, tá dược và chất bảo quản khác |
Mô tả và tính chất
- Bột kết tinh trắng hoặc gần trắng; không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ.
- pH dung dịch 1%: 5,0–6,0, giảm dần khi bảo quản.
- Tan tốt trong nước và các dung môi phân cực.
Độ ổn định và bảo quản
Dạng rắn bền đến 2 năm ở nhiệt độ và độ ẩm phòng mà hoạt tính hầu như không đổi. Trong dung dịch, bronopol bền hơn ở môi trường acid. Thời gian bán hủy của dung dịch đệm 0,03%:
| Nhiệt độ | pH 4 | pH 6 | pH 8 |
|---|---|---|---|
| 25 °C | > 5 năm | > 5 năm | khoảng 4 tháng |
| 60 °C | khoảng 6 tháng | khoảng 8 ngày | < 1 ngày |
Sản phẩm phân hủy gồm formaldehyd và nitrit (formaldehyd sinh ra quá ít để góp phần đáng kể vào tác dụng kháng khuẩn). Dưới ánh sáng, nhất là ở pH kiềm, dung dịch ngả vàng/nâu nhưng mức đổi màu không tương quan trực tiếp với mất hoạt tính. Nguyên liệu bảo quản trong bao bì kín không bằng nhôm, tránh ánh sáng, nơi khô mát.
Tương kỵ
- Hợp chất sulfhydryl (thiol) làm giảm mạnh hoạt tính – cystein hydroclorid được dùng làm chất trung hòa trong thử nghiệm hiệu quả bảo quản (hỗn hợp lecithin/polysorbat không phù hợp cho mục đích này).
- Natri thiosulfat, natri metabisulfit; chất diện hoạt amin oxyd hoặc protein thủy phân.
- Nhôm – tránh dùng bao bì nhôm cho sản phẩm chứa bronopol.
Sản xuất
Cho nitromethan phản ứng với paraformaldehyd trong môi trường kiềm, sau đó brom hóa; kết tinh và nghiền đến độ mịn yêu cầu.
An toàn và thao tác
Đến 0,1%, bronopol nhìn chung không kích ứng, không gây mẫn cảm, dù có báo cáo kích ứng và quá mẫn khi dùng ngoài. Nghiên cứu trên động vật không thấy độc tính ánh sáng, gây u hay gây đột biến. Do có thể giải phóng nitrit, trong công thức chứa amin có nguy cơ tạo nitrosamin – có thể hạn chế bằng cách giới hạn bronopol ở 0,01% và thêm chất chống oxy hóa như alpha tocopherol 0,2% hoặc BHT 0,05%. Bột và dung dịch đậm đặc kích ứng da, mắt; có thể có hại khi hít – dùng kính, găng tay, khẩu trang chống bụi. Cháy tạo khói độc.
Tình trạng pháp lý
- Có trong thuốc dùng ngoài được cấp phép tại châu Âu; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong BP.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Bronopol trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




