Amoni clorid (E510) – chất acid hóa trong chế phẩm uống
Amoni clorid (NH4Cl, E510, còn gọi sal ammoniac) là muối vô cơ dạng tinh thể không màu, vị mặn mát. Trong bào chế, amoni clorid được dùng làm chất acid hóa trong chế phẩm uống và là phụ gia thực phẩm.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Ammonii chloridum, ammonium muriate, sal ammoniac, salmiac, E510 |
| Số CAS | 12125-02-9 |
| Công thức – KLPT | NH4Cl – 53,49 |
| Nhóm chức năng | Chất acid hóa |
| Dược điển | BP, Ph.Eur., USP-NF |
Applications
- Chất acid hóa trong chế phẩm uống (siro, viên nén).
- Phụ gia thực phẩm (E510).
- Có mặt trong một số thuốc nhỏ mắt và siro uống lưu hành tại Anh.
- Các công dụng làm thuốc của amoni clorid nằm ngoài phạm vi bài viết này.
Mô tả và tính chất
- Tinh thể hoặc khối tinh thể không màu, không mùi; hoặc bột hạt trắng, vị mặn và mát.
- Hút ẩm, dễ vón cục.
- Dung dịch nước 5,5% có pH 4,5–5,5 (25 °C); tỷ trọng biểu kiến 0,6–0,9 g/cm³; tỷ trọng riêng khoảng 1,53.
- Không nóng chảy mà thăng hoa; phân hủy hoàn toàn ở khoảng 338 °C. Áp suất hơi 133,3 Pa (1 mmHg) ở 160 °C.
- Tan trong nước (acid hydrocloric và natri clorid làm giảm độ tan); tan trong glycerin; hơi tan trong methanol và ethanol; hầu như không tan trong aceton, ether, ethyl acetat.
- Amoni clorid đi qua được màng hồng cầu, nên dung dịch dù đẳng trương về áp suất thẩm thấu vẫn gây vỡ hồng cầu như một dung dịch nhược trương – cần lưu ý khi thiết kế chế phẩm tiếp xúc máu.
Độ ổn định và bảo quản
Bền về mặt hóa học. Ở khoảng 338 °C phân hủy hoàn toàn thành amoniac và hydro clorid. Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát.
Tương kỵ
Tương kỵ với acid mạnh và base mạnh. Phản ứng mạnh với amoni nitrat và kali clorat, có nguy cơ cháy nổ. Ăn mòn đồng và hợp chất của đồng.
Sản xuất
Sản xuất công nghiệp bằng phản ứng giữa amoniac và acid hydrocloric.
An toàn và thao tác
- Dùng trong chế phẩm uống. Dạng tinh khiết độc khi tiêm dưới da, tĩnh mạch, tiêm bắp và độc vừa phải theo các đường khác.
- Hít phải khói có thể gây kích ứng mắt, da, đường hô hấp (ho, khó thở, nhạy cảm phổi). Muối amoni kích ứng niêm mạc dạ dày, có thể gây buồn nôn, nôn.
- LD50 (chuột nhắt, uống): 1,3 g/kg; (chuột cống, uống): 1,65 g/kg; (chuột nhắt, phúc mạc): 1,44 g/kg.
- Vận chuyển, bảo quản xa nitrit và nitrat; để nơi khô; nước thải cần xử lý trước khi xả. Khi đun phân hủy sinh khói độc, kích ứng (nitơ oxyd, amoniac, hydro clorid).
Tình trạng pháp lý
- GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E510).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (siro và viên nén uống); có trong thuốc lưu hành tại Anh (thuốc nhỏ mắt, siro uống); có trong danh mục thành phần sản phẩm sức khỏe tự nhiên của Canada.
- Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur., USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan: dung dịch amoniac.
Ghi chú: số EINECS 235-186-4; PubChem CID 25517.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Ammonium Chloride trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




