Adipic Acid (Acid adipic) – Chất acid hóa, chất đệm – công thức cấu tạo

Acid adipic (E355) – chất acid hóa, đệm, điều chỉnh giải phóng thuốc

Acid adipic (acid hexanedioic, E355) là acid dicarboxylic mạch thẳng 6 carbon, dạng bột kết tinh trắng, không hút ẩm. Trong bào chế, acid adipic dùng làm chất acid hóa, chất đệm và ngày càng được dùng để điều chỉnh giải phóng hoạt chất trong dạng bào chế giải phóng kéo dài.

Thông tin nhanh

Tên khác Acidum adipicum, 1,4-butanedicarboxylic acid, 1,6-hexanedioic acid, E355
Số CAS 124-04-9
Công thức – KLPT C6H10O4 – 146,14
Nhóm chức năng Chất acid hóa, chất đệm, chất tạo hương, tác nhân điều chỉnh giải phóng
Dược điển Ph.Eur., USP-NF

Applications

  • Chất acid hóa và chất đệm trong thuốc tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch và chế phẩm đặt âm đạo.
  • Viên cốt giải phóng kéo dài: thêm acid adipic vào cốt giúp giữ pH vi môi trường ổn định, nhờ đó tốc độ giải phóng ít phụ thuộc pH đường tiêu hóa – đã áp dụng cho cả hoạt chất base yếu lẫn acid yếu.
  • Đưa vào lớp bao polymer của hệ cốt thân nước để điều chỉnh pH bên trong gel, cho giải phóng gần bậc không; dùng làm chất tạo lỗ giúp lớp bao shellac rã tốt hơn ở pH ruột mà không ảnh hưởng giải phóng trong môi trường acid; dùng trong hệ giải phóng muộn dạng “bùng phát”.
  • Trong thực phẩm: chất tạo xốp, điều chỉnh pH, tạo vị chua.

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh trắng hoặc gần trắng, không mùi, không hút ẩm; tinh thể hệ đơn tà.
  • Điểm chảy khoảng 152 °C (dược điển: 151–154 °C); điểm sôi 337,5 °C; tỷ trọng 1,360 g/cm³; điểm chớp cháy 196 °C (cốc kín).
  • pKa1 4,42 và pKa2 5,41 (25 °C); dung dịch 0,1% có pH khoảng 3,2, dung dịch bão hòa pH khoảng 2,7.
  • Độ tan: 1 phần tan trong khoảng 71 phần nước ở 20 °C, tan rất nhiều trong nước sôi; dễ tan trong ethanol 95% và methanol; tan trong aceton, ethyl acetat; hơi tan trong cyclohexan; hầu như không tan trong benzen, ether dầu hỏa.

Độ ổn định và bảo quản

Bền trong điều kiện thường, phân hủy khi đun trên điểm sôi. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa trần.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh, base mạnh và chất khử. Tiếp xúc với alcol, glycol, aldehyd, epoxid hoặc các hợp chất dễ trùng hợp có thể gây phản ứng mạnh.

Sản xuất

Oxy hóa cyclohexanol, cyclohexanon hoặc hỗn hợp hai chất bằng acid nitric. Một hướng “xanh” được đề xuất là oxy hóa cyclohexen bằng hydro peroxyd 30% không dùng dung môi hữu cơ và halogen, cho acid adipic tinh thể không màu.

An toàn và thao tác

  • Dùng trong dược phẩm và thực phẩm. Ở dạng tinh khiết, acid adipic độc khi tiêm phúc mạc và độc vừa phải theo các đường khác; gây kích ứng mắt mạnh, có thể gây hen nghề nghiệp.
  • LD50 (chuột nhắt, uống): 1,9 g/kg; (chuột nhắt, tĩnh mạch): 0,68 g/kg; (chuột cống, uống): trên 11 g/kg.
  • Là chất cháy được; bụi mịn trộn với không khí có nguy cơ nổ bụi; khi đun phân hủy sinh khói cay. Nên dùng khẩu trang lọc bụi/mặt nạ, kính bảo hộ và găng cao su dày khi thao tác.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E355).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Database (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, chế phẩm đặt âm đạo); có trong một chế phẩm viên ngậm lưu hành tại Anh.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Ghi chú: số EINECS 204-673-3; PubChem CID 196.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Adipic Acid trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love