Benzyl Alcohol (Alcol benzylic) – Chất bảo quản, dung môi, sát khuẩn – công thức cấu tạo

Alcol benzylic (Benzyl Alcohol) – chất bảo quản, dung môi

Alcol benzylic (benzyl alcohol, phenylmethanol) là chất lỏng dạng dầu có mùi thơm nhẹ, được dùng rộng rãi làm chất bảo quản kháng khuẩn trong thuốc uống, thuốc tiêm, mỹ phẩm, thực phẩm; ở nồng độ cao hơn còn là chất hòa tan và có tác dụng gây tê tại chỗ nhẹ.

Thông tin nhanh

Tên khác Benzenemethanol, phenylcarbinol, phenylmethanol, α-hydroxytoluene, α-toluenol
Số CAS 100-51-6
Công thức – KLPT C7H8O – 108,14
Nhóm chức năng Chất bảo quản kháng khuẩn, chất sát khuẩn, dung môi

Ứng dụng và nồng độ

Mục đích Nồng độ (% tt/tt)
Chất bảo quản trong thuốc uống, thuốc tiêm đến 2,0
Chất bảo quản trong mỹ phẩm đến 3,0
Chất hòa tan ≥ 5
Dung dịch sát khuẩn 10

Dung dịch 10% có tác dụng gây tê tại chỗ nhẹ, được tận dụng trong một số thuốc tiêm, thuốc ho, dung dịch nhỏ mắt, thuốc mỡ và khí dung ngoài da.

Hoạt tính kháng khuẩn

  • Kìm khuẩn; tác dụng trên vi khuẩn Gram dương, nấm mốc, nấm men (MIC điển hình 3–5 mg/mL); yếu hơn trên Gram âm; không tác dụng trên bào tử (nhưng tăng khi gia nhiệt).
  • Tối ưu ở pH dưới 5; hầu như không tác dụng trên pH 8.
  • Chất diện hoạt không ion hóa (như polysorbat 80) làm giảm tác dụng, nhưng mức giảm ít hơn so với paraben hoặc hợp chất amoni bậc bốn.

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng dạng dầu trong, không màu, mùi thơm nhẹ, vị cay nóng; dung dịch nước trung tính.
  • Nhiệt độ sôi 204,7 °C; điểm đông đặc −15 °C; điểm chớp cháy khoảng 101 °C (cốc kín); dễ cháy.
  • Tan 1/25 trong nước (25 °C), 1/2,5 trong ethanol 50%; trộn lẫn với ethanol, ether, cloroform, dầu béo và tinh dầu.
  • Độ nhớt khoảng 6 mPa·s ở 20 °C.

Độ ổn định và bảo quản

Bị oxy hóa chậm trong không khí thành benzaldehyd và acid benzoic. Dung dịch nước tiệt khuẩn được bằng lọc hoặc hấp (có thể sinh benzaldehyd khi hấp). Nên đựng trong bao bì kim loại hoặc thủy tinh; tránh bao bì nhựa, trừ polypropylen hoặc bao bì phủ polyme fluor (Teflon). Bảo quản kín khí, tránh ánh sáng, nơi khô mát.

Tương kỵ

  • Chất oxy hóa và acid mạnh; có thể thúc đẩy tự oxy hóa chất béo.
  • Tương kỵ với methylcellulose.
  • Bị hấp thụ chậm vào nút cao su tự nhiên, neopren, butyl (có thể phủ polyme fluor để cải thiện).
  • Dung dịch 2% trong chai polyethylen có thể mất đến 15% alcol benzylic sau 13 tuần; mất vào PVC và polypropylen thường không đáng kể. Có thể làm hỏng bơm tiêm polystyren.

Sản xuất

Chưng cất benzyl clorid với kali hoặc natri carbonat; hoặc từ benzaldehyd và kali hydroxyd (phản ứng Cannizzaro).

An toàn và thao tác

Alcol benzylic chuyển hóa thành acid benzoic, rồi liên hợp glycin ở gan tạo acid hippuric thải qua nước tiểu. Ở nồng độ dùng làm chất bảo quản thường không gây tác dụng bất lợi. Tuy nhiên đã ghi nhận:

  • Hội chứng độc gây tử vong ở trẻ sơ sinh nhẹ cân (nhiễm toan chuyển hóa, ức chế hô hấp) khi dùng dung dịch chứa alcol benzylic để bơm rửa catheter rốn. FDA khuyến cáo không dùng alcol benzylic trong dung dịch bơm rửa này và tránh thuốc có chất bảo quản cho trẻ sơ sinh.
  • Độc tính khi tiêm tĩnh mạch, độc thần kinh khi dùng trong chế phẩm tiêm tủy sống, và hiếm gặp quá mẫn.

WHO ước tính ADI của gốc benzyl/benzoic đến 5 mg/kg thể trọng. Chất lỏng và hơi kích ứng da, mắt, niêm mạc – dùng kính, găng tay, quần áo bảo hộ, làm việc nơi thông gió; alcol benzylic dễ cháy.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (thuốc tiêm nha khoa, viên nang, dung dịch, viên nén uống, chế phẩm dùng ngoài, âm đạo).
  • Có trong thuốc tiêm và không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan: acid benzoic, benzyl benzoat, phenylethyl alcol.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Benzyl Alcohol trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love