Agar (thạch rau câu) – tá dược tạo gel, ổn định, tạo hỗn dịch
Agar (agar-agar, thạch rau câu, E406) là phức hợp polysaccharid keo thân nước chiết từ tảo đỏ, chủ yếu thuộc chi Gelidium. Agar nổi tiếng với khả năng tạo gel chắc ở nồng độ thấp, được dùng nhiều trong thực phẩm và một số thuốc uống, thuốc dùng ngoài.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Agar-agar, E406, gelose, Japan agar, Japan/Bengal/Ceylon isinglass |
| Số CAS | 9002-18-0 |
| Bản chất | Các mạch polysaccharid có liên kết α-(1→3) và β-(1→4) xen kẽ; gồm phần tạo gel (agarose) và phần sulfat hóa không tạo gel (agaropectin) |
| Nhóm chức năng | Chất nhũ hóa, ổn định, tạo hỗn dịch, tăng độ nhớt; nền thuốc đặt; tá dược dính; tá dược giải phóng kéo dài |
Ứng dụng trong bào chế
- Chất tăng độ nhớt và tạo hỗn dịch trong hệ nước.
- Tá dược trong một số viên nén uống và chế phẩm dùng ngoài; có báo cáo agar đóng vai trò tá dược rã.
- Nền thuốc đặt không chảy, không rã.
- Được nghiên cứu làm tá dược giải phóng kéo dài trong gel, hạt, vi cầu và viên nén; viên nổi giải phóng có kiểm soát (không khí bị giữ trong mạng gel giúp viên nổi).
- Trong thực phẩm: chất ổn định, tạo gel.
Mô tả và tính chất
- Dải mỏng trong suốt hoặc bột thô/mịn; không mùi, không vị.
- Tan trong nước sôi tạo dung dịch nhớt; hầu như không tan trong nước lạnh và ethanol 95%.
- Dung dịch 1% khi nguội đông thành thạch chắc.
Độ ổn định và bảo quản
Dung dịch agar ổn định nhất ở pH 4–10. Bảo quản nơi khô mát. Bao bì rỗng vẫn còn bụi nguyên liệu nên cần xử lý cẩn thận.
Tương kỵ
- Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.
- Ethanol 95% làm agar mất nước và kết tủa khỏi dung dịch; acid tannic gây tủa.
- Chất điện giải làm agar mất nước một phần và giảm độ nhớt.
Sản xuất
Agar thu được bằng cách đông khô chất nhầy chiết từ tảo Gelidium amansii, các loài khác cùng họ Gelidiaceae hoặc các tảo đỏ (Rhodophyta) khác.
An toàn và thao tác
Agar dùng rộng rãi trong thực phẩm, được xem là tương đối không độc và không kích ứng khi dùng làm tá dược. Khi bị đun đến phân hủy, agar tỏa khói và hơi cay – thao tác theo các biện pháp thông thường với bột.
Tình trạng pháp lý
- FDA xếp nhóm GRAS; có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nén uống).
- Được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E406); có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: carrageenan, natri alginat, gelatin – các chất tạo gel khác thường được so sánh với agar.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Agar trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




