Acetic Acid, Glacial (Acid acetic băng) – Chất acid hóa – công thức cấu tạo

Acid acetic băng (Glacial Acetic Acid) – chất acid hóa, hệ đệm

Acid acetic băng (glacial acetic acid, E260) là acid acetic gần như khan (hàm lượng khoảng 99,5–100,5%), gọi là “băng” vì đông đặc thành khối tinh thể ở khoảng 17 °C. Trong bào chế, acid acetic được dùng chủ yếu để điều chỉnh pH và tạo hệ đệm acetat.

Thông tin nhanh

Tên khác Ethanoic acid, E260, methan carboxylic acid, acid giấm
Số CAS 64-19-7
Công thức – KLPT C2H4O2 – 60,05
Nhóm chức năng Chất acid hóa

Ứng dụng trong bào chế

  • Chất acid hóa – acid acetic băng và các dung dịch pha loãng được dùng để hạ pH trong nhiều dạng thuốc và thực phẩm.
  • Hệ đệm – phối hợp với muối acetat (thường là natri acetat) tạo hệ đệm acetat, vùng đệm quanh pKa 4,76.
  • Có một số tính kháng khuẩn, kháng nấm nhẹ.

Ngoài dạng băng, các dược điển còn có chuyên luận cho dung dịch loãng: USP-NF “Acetic acid” 36,0–37,0%; BP có acid acetic 33% và 6%; JP có acid acetic 30,0–32,0%. Khi đọc công thức cần xác định đúng loại được chỉ định.

Mô tả và tính chất

  • Khối kết tinh hoặc chất lỏng trong, không màu, dễ bay hơi, mùi hăng đặc trưng.
  • Nhiệt độ sôi 118 °C; nhiệt độ nóng chảy 17 °C; tỷ trọng 1,045.
  • pKa 4,76; pH dung dịch 1 M khoảng 2,4, dung dịch 0,1 M khoảng 2,9.
  • Điểm chớp cháy 39 °C (cốc kín).
  • Trộn lẫn với nước, ethanol, ether, glycerin và nhiều loại dầu.

Độ ổn định và bảo quản

Đựng trong bao bì kín, để nơi khô mát. Lưu ý acid acetic băng đông đặc khi nhiệt độ xuống dưới khoảng 17 °C.

Tương kỵ

Phản ứng với các chất kiềm.

Sản xuất

Acid acetic thường được sản xuất theo ba con đường: oxy hóa acetaldehyd lỏng bằng không khí hoặc oxy với xúc tác muối acetat của mangan, coban hoặc đồng; oxy hóa pha lỏng butan hoặc naphtha; và carbonyl hóa methanol.

An toàn và thao tác

Ở nồng độ dùng để điều chỉnh pH, acid acetic được coi là tương đối không độc, không kích ứng. Tuy nhiên acid acetic băng và các dung dịch trên 50% có tính ăn mòn, gây bỏng da, mắt, mũi, miệng; nuốt phải gây kích ứng dạ dày nặng. Khi thao tác cần quần áo bảo hộ, găng tay, kính; nếu bắn vào da phải rửa ngay bằng nhiều nước. Giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp tại Anh: 25 mg/m³ (10 ppm) trung bình 8 giờ và 37 mg/m³ (15 ppm) trong 15 phút.

Tình trạng pháp lý

  • FDA xếp nhóm GRAS; có trong FDA Inactive Ingredients Guide (thuốc tiêm, thuốc nhỏ mũi, nhỏ mắt, thuốc uống).
  • Được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E260).
  • Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur., USP; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan: acid acetic loãng (6–10%), natri acetat.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Acetic Acid, Glacial trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love