Acid linoleic – acid béo omega-6 tăng thấm qua da, nhũ hóa
Acid linoleic là acid béo không no C18 có hai nối đôi cis (vị trí 9 và 12) – acid béo omega-6 thiết yếu. Trong bào chế, acid linoleic được dùng làm chất tăng thấm qua da, chất tăng hấp thu đường uống và chất nhũ hóa trong mỹ phẩm.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Acid cis,cis-9,12-octadecadienoic, linolic acid, telfairic acid; Emersol 310, Emersol 315, Pamolyn, Polylin No. 515 |
| Số CAS | 60-33-3 |
| Công thức – KLPT | C18H32O2 – 280,45 |
| Nhóm chức năng | Bổ sung dinh dưỡng, chất nhũ hóa, chất tăng thấm qua da |
Applications
- Chất tăng thấm trong nhiều công thức dùng ngoài và qua da.
- Chất tăng hấp thu trong thuốc uống: acid linoleic liên hợp làm tăng tính thấm cận bào qua đơn lớp tế bào Caco-2.
- Chất nhũ hóa trong mỹ phẩm dùng ngoài.
- Thành phần bổ sung dinh dưỡng trong nhũ tương tiêm truyền.
- Hệ nhũ tương acid linoleic được dùng làm mô hình nghiên cứu khả năng chống peroxy hóa lipid của các hợp chất phenol.
Mô tả và tính chất
- Dầu không màu đến vàng nhạt.
- Nóng chảy khoảng −5 °C; sôi 230 °C ở 16 mmHg; tỷ trọng 0,9007 g/cm³; chiết suất nD20 1,4699; chỉ số iod 181,1.
- Dễ tan trong ether; tan trong ethanol 95%; trộn lẫn với dimethylformamid, dung môi chất béo và dầu.
- Không có chuyên luận dược điển; tiêu chuẩn theo Food Chemicals Codex (FCC): chỉ số acid 196–202, chỉ số iod 145–160, chỉ số xà phòng hóa 194–202, hàm lượng ≥ 60%, nước ≤ 0,5%, chất không xà phòng hóa ≤ 2%.
Độ ổn định và bảo quản
Là acid béo có hai nối đôi nên dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc không khí, ánh sáng, nhiệt – nên bảo quản trong bao bì kín, đầy, tránh ánh sáng, nơi mát.
Tương kỵ
Tương kỵ với base, chất oxy hóa mạnh và chất khử.
Sản xuất
Chiết xuất từ các dầu thực vật giàu acid linoleic, ví dụ dầu rum (safflower).
An toàn và thao tác
Dùng rộng rãi trong mỹ phẩm và thuốc dùng ngoài, nói chung được xem là không độc. Tiếp xúc với mắt, da, niêm mạc có thể gây kích ứng nhẹ. Nên đeo găng tay và kính bảo hộ.
Tình trạng pháp lý
GRAS; được phép dùng trong thực phẩm tại châu Âu và Hoa Kỳ.
Chất liên quan
- Ethyl linoleat (C20H36O2, CAS 544-35-4, còn gọi “vitamin F”): chất làm mềm, giữ ẩm trong bào chế; dung môi cho chất béo.
- Methyl linoleat (C19H34O2, CAS 112-63-0): chất làm mềm trong mỹ phẩm.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Linoleic Acid trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




