Cây ô liu – Olea europaea, nguồn nguyên liệu chiết xuất

Chiết xuất lá ô liu (Olea europaea): thành phần, chiết xuất và chất lượng

Chiết xuất lá ô liu là cao chiết từ lá cây ô liu (Olea europaea), tiêu chuẩn hóa theo oleuropein, secoiridoid vị đắng đặc trưng của cây ô liu. Lá ô liu là phụ phẩm lớn của ngành trồng ô liu vùng Địa Trung Hải.

Cây ô liu – Olea europaea, nguồn nguyên liệu chiết xuất
Ô liu (Olea europaea). Ảnh: Forest and Kim Starr, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 3.0 US.

Thông tin nhanh

Tên gọi Lá ô liu, olive leaf; Oleae folium
Loài Olea europaea L., họ Ô liu (Oleaceae)
Bộ phận dùng Lá
Nhóm hoạt chất chính Secoiridoid oleuropein (chính), hydroxytyrosol, flavonoid (luteolin-7-glucosid, verbascosid)

Cây và dược liệu

Ô liu là cây gỗ thường xanh, lá hẹp dài, mặt dưới màu bạc. Lá được thu từ việc tỉa cành ở các vườn ô liu. Xem thêm hydroxytyrosol từ quả ô liu và dầu ô liu.

Thành phần hóa học

  • Oleuropein: secoiridoid glycosid, thành phần chính của lá.
  • Hydroxytyrosol (sinh ra khi oleuropein bị thủy phân), tyrosol.
  • Flavonoid: luteolin-7-glucosid, apigenin glycosid; verbascosid.

Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa

Lá khô được chiết bằng ethanol – nước hoặc nước, cô đặc và sấy; nguyên liệu tiêu chuẩn hóa theo oleuropein (ví dụ 20%, 40%) hoặc hydroxytyrosol. Dạng chiết lỏng dùng cho mỹ phẩm.

Chỉ tiêu chất lượng nên xem

  • Oleuropein, hydroxytyrosol (HPLC).
  • Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.

Applications

  • Thuốc dược liệu (EU có chuyên luận Oleae folium).
  • Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, trà thảo mộc; mỹ phẩm.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Có thể cộng hưởng với thuốc tim mạch, huyết áp và hạ đường huyết; người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.
  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em; người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.

In Cosmetics

Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):

Tên INCI Dạng nguyên liệu Chức năng (CosIng)
Olea Europaea (Olive) Fruit Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang làm sáng, dưỡng da

Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Khi dùng làm thành phần của thực phẩm hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm tuân theo Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love

One comment

Comments are closed.