Chiết xuất hương phụ (Cyperus rotundus): thành phần, chiết xuất và chất lượng
Chiết xuất hương phụ là cao chiết từ củ (thân rễ) cây cỏ gấu (Cyperus rotundus), loài cỏ dại cực kỳ phổ biến ở vùng nhiệt đới nhưng cũng là vị thuốc quan trọng của Đông y. Củ có mùi thơm đặc trưng nhờ tinh dầu.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Hương phụ, cỏ gấu, củ gấu, sa thảo; Cyperi rhizoma |
| Loài | Cyperus rotundus L., họ Cói (Cyperaceae) |
| Bộ phận dùng | Thân rễ (củ) |
| Chuyên luận | Dược điển Việt Nam V: Hương phụ (thân rễ) |
| Nhóm hoạt chất chính | Tinh dầu sesquiterpen (cyperen, α-cyperon, cyperol), flavonoid |
Cây và dược liệu
Cỏ gấu là cây thảo sống lâu năm, thân ba cạnh, lá hẹp dài, hoa màu nâu tía, thân rễ phát triển thành chuỗi củ nhỏ. Đây là một trong những loài cỏ dại khó diệt nhất thế giới. Ở Việt Nam, củ thu hái ở vùng cát ven biển (hương phụ biển) thường được đánh giá cao.
Thành phần hóa học
- Tinh dầu (khoảng 0,5–1%): cyperen, α-cyperon (chất đánh dấu), cyperol, rotundon (chất tạo mùi cay kiểu hạt tiêu).
- Flavonoid, alkaloid, tanin.
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Củ khô (thường đã chế với giấm, rượu theo Đông y) được chiết bằng ethanol – nước hoặc chưng cất lấy tinh dầu; cao khô ghi tỷ lệ chiết hoặc hàm lượng α-cyperon, tinh dầu.
Chỉ tiêu chất lượng nên xem
- α-Cyperon (HPLC/GC), tinh dầu.
- Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.
Applications
- Thuốc dược liệu (Dược điển Việt Nam), thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
- Mỹ phẩm (chiết xuất củ cỏ gấu).
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em; người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.
In Cosmetics
Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):
| Tên INCI | Dạng nguyên liệu | Chức năng (CosIng) |
|---|---|---|
| Cyperus Rotundus Root Extract | chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | dưỡng da |
Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế (2017). Dược điển Việt Nam V, chuyên luận Hương phụ (thân rễ)
- Wikipedia – Cyperus rotundus — https://en.wikipedia.org/wiki/Cyperus_rotundus
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



