Cây đậu lăng (Lens culinaris)

Đậu lăng (Lens culinaris): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Đậu lăng (Lens culinaris, tên INCI Lens esculenta) là một trong những cây họ Đậu được thuần hóa sớm nhất, hạt nhỏ dẹt hình thấu kính — nguồn gốc của từ “lens” (thấu kính). Chiết xuất có tên INCI Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract.

Cây đậu lăng (Lens culinaris)
Đậu lăng (Lens culinaris). Ảnh: Fumikas Sagisavas, Wikimedia Commons, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Đậu lăng, lentil
Tên khoa học Lens culinaris Medik.
Tên đồng nghĩa Lens esculenta Moench (tên dùng trong INCI); một số hệ thống xếp là Vicia lens
Họ Đậu (Fabaceae)
Bộ phận dùng Hạt (INCI gọi là quả)
Tên INCI Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Protein (globulin), tinh bột, chất xơ, polyphenol (proanthocyanidin ở vỏ hạt, flavonol), saponin, peptid, khoáng chất (sắt, kali)

Đặc điểm của cây

Đậu lăng là cây thảo một năm, thấp 15–50 cm, thân mảnh phân nhánh. Lá kép lông chim 4–16 lá chét nhỏ, đầu lá có tua cuốn ngắn. Hoa nhỏ màu trắng, xanh nhạt hoặc tím nhạt. Quả đậu ngắn dẹt chứa 1–2 hạt hình thấu kính, màu xanh, nâu, đỏ cam hoặc đen tùy giống. Đậu lăng được thuần hóa ở vùng Lưỡi liềm Màu mỡ khoảng 9.000 năm trước, nay trồng nhiều ở Canada, Ấn Độ, Úc.

Thành phần hóa học

  • Protein hàm lượng cao (globulin, albumin) và các peptid.
  • Tinh bột, chất xơ; polyphenol ở vỏ hạt (proanthocyanidin, flavonol, acid phenolic).
  • Saponin, khoáng chất (sắt, kali, folat).

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong kem dưỡng, serum, sản phẩm vùng mắt với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Chiết xuất và peptid từ hạt đậu lăng được dùng trong một số sản phẩm chăm sóc da theo hướng thực vật.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love