Sả chanh (Cymbopogon citratus): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Sả chanh (Cymbopogon citratus) là cây gia vị quen thuộc trong bếp Việt và Đông Nam Á, tinh dầu mùi chanh giàu citral. Chiết xuất có tên INCI Cymbopogon Citratus Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Sả, sả chanh, lemongrass |
| Tên khoa học | Cymbopogon citratus (DC.) Stapf |
| Họ | Hòa thảo (Poaceae) |
| Bộ phận dùng | Toàn cây trên mặt đất (lá, thân) |
| Tên INCI | Cymbopogon Citratus Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng tóc, dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Tinh dầu giàu citral (geranial, neral), myrcen, geraniol; flavonoid (luteolin, isoorientin), acid phenolic (acid chlorogenic, acid caffeic) |
Đặc điểm của cây
Sả chanh là cây thảo sống lâu năm mọc thành bụi dày cao 1–2 m. Lá hình dải dài, mép sắc, màu xanh lục nhạt, mùi chanh khi vò. Bẹ lá ôm nhau tạo thành “củ sả” ở gốc — phần dùng làm gia vị. Cây hầu như không ra hoa khi trồng. Loài được cho là có nguồn gốc Đông Nam Á – Nam Ấn, trồng khắp vùng nhiệt đới; khác với sả Java (C. winterianus, giàu citronellal – dầu sả đuổi muỗi).
Thành phần hóa học
- Tinh dầu: citral (hỗn hợp geranial và neral) chiếm phần lớn, myrcen, geraniol, geranyl acetat.
- Flavonoid (luteolin, isoorientin, swertiajaponin), acid phenolic (acid chlorogenic, acid caffeic, acid p-coumaric).
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Cymbopogon Citratus Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng tóc, dưỡng da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong dầu gội, sữa tắm, toner, xà phòng với vai trò dưỡng tóc và dưỡng da (theo CosIng).
- Mùi chanh tươi mát; tinh dầu sả là nguyên liệu tạo hương riêng.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Cymbopogon citratus — https://en.wikipedia.org/wiki/Cymbopogon_citratus
- Wikipedia – Citral — https://en.wikipedia.org/wiki/Citral
- European Commission – CosIng: Cymbopogon Citratus Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Cymbopogon citratus (DC.) Stapf — https://www.gbif.org/species/2705275
- Ảnh: Nelynnnnn, Wikimedia Commons, CC0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Sogumau.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



