Cây nhung tuyết (Leontopodium nivale)

Nhung tuyết (Leontopodium nivale): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Nhung tuyết hay edelweiss (Leontopodium alpinum) là loài hoa trắng phủ lông mịn như nhung của vùng núi cao Alps, biểu tượng của Thụy Sĩ và Áo. Trong mỹ phẩm có ba tên INCI: Leontopodium Alpinum Extract, Flower Extract và Flower/Leaf Extract.

Cây nhung tuyết (Leontopodium nivale)
Nhung tuyết (Leontopodium nivale). Ảnh: Marco Luzi, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 3.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Nhung tuyết, hoa edelweiss, sao bạc núi Alps
Tên khoa học Leontopodium nivale subsp. alpinum (Cass.) Greuter
Tên đồng nghĩa Leontopodium alpinum Cass. (tên dùng trong INCI)
Họ Cúc (Asteraceae)
Bộ phận dùng Toàn cây, hoa và lá
Tên INCI Leontopodium Alpinum Extract
Leontopodium Alpinum Flower Extract
Leontopodium Alpinum Flower/Leaf Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Acid phenolic (acid chlorogenic, acid 3,5-dicaffeoylquinic), leontopodic acid A và B, flavonoid, lignan, coumarin, sesquiterpen

Đặc điểm của cây

Edelweiss là cây thảo nhỏ sống lâu năm cao 5–20 cm, mọc trên đồng cỏ đá vôi ở độ cao 1.800–3.000 m. Toàn cây phủ lớp lông trắng dày như bông, giúp chống tia UV mạnh và giá lạnh vùng núi. Cái trông như “hoa” thực ra là cụm gồm 5–6 đầu hoa nhỏ màu vàng ở giữa, bao quanh bởi các lá bắc phủ lông trắng xếp hình ngôi sao. Loài hoang dại được bảo vệ ở nhiều nước; nguyên liệu mỹ phẩm hiện lấy từ cây trồng ở Thụy Sĩ, Áo, Pháp. Theo phân loại mới, edelweiss núi Alps được xếp là phân loài của Leontopodium nivale.

Thành phần hóa học

  • Leontopodic acid A và B — dẫn chất acid glucaric đặc trưng của edelweiss.
  • Acid phenolic: acid chlorogenic, acid 3,5-dicaffeoylquinic.
  • Flavonoid (luteolin glycosid), lignan, coumarin, sesquiterpen (bisabolan) ở rễ.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Leontopodium Alpinum Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
  • Leontopodium Alpinum Flower Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
  • Leontopodium Alpinum Flower/Leaf Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong kem dưỡng, kem chống nắng, sản phẩm chăm sóc da cao cấp với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Hình ảnh núi Alps và loài hoa quý hiếm khiến edelweiss trở thành nguyên liệu tiêu biểu của mỹ phẩm Thụy Sĩ.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love