Cà tím (Solanum melongena): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Cà tím (Solanum melongena) là loại rau quả phổ biến ở châu Á và Địa Trung Hải, vỏ tím bóng nhờ sắc tố nasunin. Chiết xuất quả có tên INCI Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Cà tím, cà dái dê, eggplant, aubergine |
| Tên khoa học | Solanum melongena L. |
| Họ | Cà (Solanaceae) |
| Bộ phận dùng | Quả |
| Tên INCI | Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Anthocyanin ở vỏ (nasunin – delphinidin-3-(p-coumaroylrutinosid)-5-glucosid), acid chlorogenic, glycoalcaloid (solasonin, solamargin), chất xơ |
Đặc điểm của cây
Cà tím là cây thảo hoặc cây bụi nhỏ cao 0,5–1,5 m (trồng như cây một năm), thân và lá phủ lông hình sao, đôi khi có gai. Lá đơn to, mép lượn sóng. Hoa màu tím nhạt, 5 cánh, nhị vàng. Quả mọng thuôn dài hoặc tròn, vỏ tím đen bóng, trắng hoặc xanh tùy giống, thịt quả trắng xốp chứa nhiều hạt nhỏ. Cà tím được thuần hóa ở vùng Ấn Độ – Đông Nam Á; cùng chi với cà chua và khoai tây.
Thành phần hóa học
- Anthocyanin ở vỏ: chủ yếu nasunin (dẫn chất của delphinidin) tạo màu tím.
- Acid phenolic: acid chlorogenic chiếm ưu thế trong thịt quả — nguyên nhân quả bị thâm nâu khi cắt.
- Glycoalcaloid: solasonin, solamargin (hàm lượng thấp ở giống trồng).
- Chất xơ, kali, vitamin nhóm B.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong kem dưỡng, toner, mặt nạ với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Được chọn trong các dòng mỹ phẩm “rau củ” và sản phẩm có sắc tím tự nhiên.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Eggplant — https://en.wikipedia.org/wiki/Eggplant
- Wikipedia – Nasunin — https://en.wikipedia.org/wiki/Nasunin
- European Commission – CosIng: Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Solanum melongena L. — https://www.gbif.org/species/2930617
- Ảnh: Forest and Kim Starr, Wikimedia Commons, CC BY 3.0 us — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Starr-090707-2401-Solanum_melongena-fruit-Olinda-Maui_(24342205743).jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



