Bạch chỉ (Angelica dahurica): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Bạch chỉ (Angelica dahurica) là cây thảo họ Hoa tán có rễ thơm, một vị thuốc quen thuộc của y học cổ truyền phương Đông và cũng là thành phần truyền thống trong các bài thuốc “làm đẹp da” cổ. Chiết xuất rễ có tên INCI Angelica Dahurica Root Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Bạch chỉ, hương bạch chỉ, baekji (Hàn), Dahurian angelica |
| Tên khoa học | Angelica dahurica (Hoffm.) Benth. & Hook.f. ex Franch. & Sav. |
| Họ | Hoa tán (Apiaceae) |
| Bộ phận dùng | Rễ |
| Tên INCI | Angelica Dahurica Root Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Furanocoumarin (imperatorin, isoimperatorin, oxypeucedanin, byak-angelicin), tinh dầu, polysaccharid |
Đặc điểm của cây
Bạch chỉ là cây thảo sống nhiều năm, cao 1–2,5 m, thân rỗng, to, màu tím nhạt ở gốc. Lá to, kép lông chim 2–3 lần, bẹ lá phồng rộng ôm thân. Cụm hoa tán kép lớn, hoa nhỏ màu trắng; quả dẹt, có cánh. Rễ trụ to, vỏ nâu vàng, mặt cắt trắng, nhiều bột, có các điểm tinh dầu, mùi thơm hắc. Loài phân bố ở Đông Bắc Trung Quốc, Siberia, bán đảo Triều Tiên, Nhật Bản; ở Việt Nam được di thực trồng ở một số vùng.
Thành phần hóa học
- Furanocoumarin: imperatorin, isoimperatorin, oxypeucedanin, byak-angelicin, phellopterin — nhóm hoạt chất chính, dùng để đánh giá chất lượng dược liệu.
- Tinh dầu với các monoterpen, sesquiterpen và acid béo mạch dài.
- Tinh bột, polysaccharid và sterol thực vật.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Angelica Dahurica Root Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong kem dưỡng, mặt nạ, tinh chất với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Hay gặp trong mỹ phẩm Hàn Quốc, Trung Quốc theo phong cách thảo mộc cổ truyền, thường phối hợp với bạch cập, bạch phục linh, bạch truật.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Angelica dahurica — https://en.wikipedia.org/wiki/Angelica_dahurica
- Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam — mục Bạch chỉ. NXB Y học
- European Commission – CosIng: Angelica Dahurica Root Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Angelica dahurica (Hoffm.) Benth. & Hook.f. ex Franch. & Sav. — https://www.gbif.org/species/5537813
- Ảnh: Alicia-C, Wikimedia Commons, CC BY 2.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Angelica_dahurica_(8855221294).jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



