Bạch cập (Bletilla striata): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Bạch cập (Bletilla striata) là loài lan đất vùng Đông Á, có thân củ giàu chất nhầy được dùng trong y học cổ truyền và làm keo dán truyền thống. Chiết xuất có tên INCI Bletilla Striata Root Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Bạch cập, lan tỏi, bạch cấp, Chinese ground orchid, baekgeup (Hàn) |
| Tên khoa học | Bletilla striata (Thunb.) Rchb.f. |
| Họ | Lan (Orchidaceae) |
| Bộ phận dùng | Thân củ (giả hành) — INCI gọi là rễ |
| Tên INCI | Bletilla Striata Root Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Polysaccharid glucomannan (chất nhầy bạch cập), dẫn chất bibenzyl và phenanthren, stilben |
Đặc điểm của cây
Bạch cập là cây lan đất sống lâu năm, cao 30–60 cm. Dưới đất là các thân củ (giả hành) dẹt, hình tam giác không đều, màu trắng ngà, nối với nhau thành chuỗi. Lá 3–6 chiếc, hình mác dài, có nhiều gân dọc song song nổi rõ (tên striata nghĩa là có sọc). Cụm hoa mọc từ giữa các lá, mang vài hoa màu tím hồng, môi hoa có các nếp gấp. Loài phân bố ở Trung Quốc, Nhật Bản, bán đảo Triều Tiên, Myanmar; ở Việt Nam có gặp ở vùng núi phía Bắc. Cây được trồng làm cảnh phổ biến ở vùng ôn đới vì dễ trồng.
Thành phần hóa học
- Polysaccharid: glucomannan (thường gọi là gôm bạch cập) chiếm tỷ lệ lớn trong thân củ, tạo dung dịch nhầy, dính.
- Dẫn chất bibenzyl và phenanthren (như blestriarene, bletillol) — nhóm chất đặc trưng của họ Lan.
- Stilben, acid phenolic và một lượng nhỏ tinh bột.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Bletilla Striata Root Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong kem dưỡng, mặt nạ, tinh chất với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Chất nhầy glucomannan tạo cảm giác mềm, tạo màng mỏng trên da — thường có mặt trong mỹ phẩm theo phong cách thảo mộc phương Đông.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Toàn bộ họ Lan (Orchidaceae) thuộc Phụ lục II của Công ước CITES; nguyên liệu từ cây trồng nhân tạo thường được miễn trừ theo các chú giải của phụ lục, nhưng doanh nghiệp vẫn cần xác minh hồ sơ nguồn gốc khi xuất nhập khẩu.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Bletilla striata — https://en.wikipedia.org/wiki/Bletilla_striata
- CITES – Appendices I, II and III (Orchidaceae) — https://cites.org/eng/app/appendices.php
- European Commission – CosIng: Bletilla Striata Root Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Bletilla striata (Thunb.) Rchb.f. — https://www.gbif.org/species/2808791
- Ảnh: houroumono, Wikimedia Commons, CC BY 2.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Bletilla_striata_(14148476812).jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



