Cây thương truật (Atractylodes lancea)

Thương truật (Atractylodes lancea): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Thương truật (Atractylodes lancea; INCI dùng tên Atractylodes japonica) là cây thảo họ Cúc vùng Đông Á, thân rễ thơm là vị thuốc cổ truyền. Chiết xuất thân rễ có tên INCI Atractylodes Japonica Root Extract.

Cây thương truật (Atractylodes lancea)
Thương truật (Atractylodes lancea). Ảnh: Nina Filippova, iNaturalist, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Thương truật, mao truật, okera (Nhật), changchul (Hàn)
Tên khoa học Atractylodes lancea (Thunb.) DC.
Tên đồng nghĩa Atractylodes japonica Koidz. ex Kitam. (tên dùng trong INCI; nhiều tài liệu xếp là đồng nghĩa)
Họ Cúc (Asteraceae)
Bộ phận dùng Thân rễ
Tên INCI Atractylodes Japonica Root Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Tinh dầu giàu sesquiterpen (β-eudesmol, hinesol, atractylon) và polyacetylen (atractylodin)

Đặc điểm của cây

Thương truật là cây thảo sống lâu năm, cao 30–80 cm, thân đứng ít phân nhánh. Lá mọc so le, dai, mép có răng cưa như gai nhỏ; lá phía dưới có thể xẻ 3–5 thùy. Cụm hoa hình đầu ở ngọn, bao bởi các lá bắc xẻ lông chim có gai; hoa hình ống màu trắng hoặc tím nhạt. Thân rễ mập, nhiều đốt, vỏ nâu, thịt có các điểm tinh dầu màu vàng cam, mùi thơm hắc. Loài phân bố ở Trung Quốc, bán đảo Triều Tiên, Nhật Bản. Cần phân biệt với bạch truật (Atractylodes macrocephala) — CPC1 có bài riêng; trong phân loại học, ranh giới giữa A. japonica và A. lancea vẫn còn được bàn luận.

Thành phần hóa học

  • Tinh dầu với các sesquiterpen: β-eudesmol, hinesol, atractylon, elemol — tỷ lệ thay đổi theo nguồn gốc.
  • Polyacetylen: atractylodin và dẫn chất, gây mùi và màu vàng của các điểm tinh dầu.
  • Polysaccharid (inulin), sterol.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Atractylodes Japonica Root Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong kem dưỡng, toner, sản phẩm chăm sóc da đầu với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Hay gặp trong mỹ phẩm Hàn Quốc, Nhật Bản theo phong cách thảo mộc.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love