Cây thiên môn đông (Asparagus cochinchinensis)

Thiên môn đông (Asparagus cochinchinensis): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Thiên môn đông (Asparagus cochinchinensis) là dây leo cùng chi với măng tây, có rễ củ mọng nước là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền. Loài được mô tả lần đầu từ mẫu vật ở Đàng Trong (Cochinchina) — tên loài cochinchinensis. Chiết xuất toàn cây có tên INCI Asparagus Cochinchinensis Extract.

Cây thiên môn đông (Asparagus cochinchinensis)
Thiên môn đông (Asparagus cochinchinensis). Ảnh: M108t, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Thiên môn đông, thiên đông, dây tóc tiên, măng leo
Tên khoa học Asparagus cochinchinensis (Lour.) Merr.
Họ Măng tây (Asparagaceae)
Bộ phận dùng Toàn cây (theo CosIng); rễ củ là bộ phận dùng truyền thống
Tên INCI Asparagus Cochinchinensis Extract
Chức năng (CosIng) bảo vệ da
Nhóm hoạt chất chính Saponin steroid (họ furostanol, spirostanol), polysaccharid, acid amin (asparagin), oligosaccharid

Đặc điểm của cây

Thiên môn đông là cây leo sống lâu năm, thân dài tới vài mét, có gai nhỏ. Cái mà ta tưởng là lá thực ra là cành biến đổi (diệp chi) hình dẹt, cong như lưỡi liềm, mọc cụm 2–3 chiếc; lá thật tiêu giảm thành vảy. Hoa nhỏ màu trắng lục, quả mọng hình cầu, khi chín màu đỏ. Rễ củ hình thoi, mọng nước, mọc thành chùm. Cây phân bố ở Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Lào; mọc hoang ở đồi núi và được trồng.

Thành phần hóa học

  • Saponin steroid dạng furostanol và spirostanol glycosid — nhóm hoạt chất chính.
  • Polysaccharid và oligosaccharid (fructan) tan trong nước, tạo tính mọng nước của rễ.
  • Acid amin: asparagin (tên đặt theo chi Asparagus), citrullin và các acid amin khác.
  • Hợp chất phenolic và sterol với hàm lượng nhỏ.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Asparagus Cochinchinensis Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: bảo vệ da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong kem dưỡng, tinh chất, mặt nạ với vai trò bảo vệ da theo CosIng.
  • Polysaccharid và saponin tạo cảm giác mềm, hơi tạo bọt, thích hợp cho sản phẩm dưỡng ẩm và sản phẩm làm sạch dịu nhẹ.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love