Cây tiêu gai (Eleutherococcus senticosus)

Tiêu gai (Eleutherococcus senticosus): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Tiêu gai hay thích ngũ gia (Eleutherococcus senticosus), thường được gọi là “nhân sâm Siberia”, là cây bụi gai vùng Đông Bắc Á cùng họ với nhân sâm. Chiết xuất rễ có tên INCI Acanthopanax Senticosus (Eleuthero) Root Extract.

Cây tiêu gai (Eleutherococcus senticosus)
Tiêu gai (Eleutherococcus senticosus). Ảnh: Elena_Sherehora, iNaturalist, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Tiêu gai, thích ngũ gia, nhân sâm Siberia (Siberian ginseng), eleuthero
Tên khoa học Eleutherococcus senticosus (Rupr. & Maxim.) Maxim.
Tên đồng nghĩa Acanthopanax senticosus (Rupr. & Maxim.) Harms (tên dùng trong INCI)
Họ Nhân sâm (Araliaceae)
Bộ phận dùng Rễ và thân rễ
Tên INCI Acanthopanax Senticosus (Eleuthero) Root Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da, làm dịu da
Nhóm hoạt chất chính Eleutherosid (eleutherosid B – syringin, eleutherosid E), lignan, coumarin (isofraxidin), acid phenolic, polysaccharid

Đặc điểm của cây

Tiêu gai là cây bụi rụng lá cao 1–3 m, thân và cành phủ dày gai nhỏ mảnh, mọc dưới tán rừng vùng Viễn Đông Nga, Đông Bắc Trung Quốc, bán đảo Triều Tiên và Nhật Bản. Lá kép chân vịt gồm 5 lá chét có răng cưa. Hoa nhỏ màu tím (hoa đực) hoặc vàng nhạt (hoa cái), xếp thành tán hình cầu ở đầu cành; quả mọng nhỏ màu đen. Rễ và thân rễ là bộ phận được dùng. Dù được gọi là “nhân sâm Siberia”, tiêu gai thuộc chi khác và không chứa ginsenosid như nhân sâm (Panax).

Thành phần hóa học

  • Eleutherosid: nhóm hoạt chất đặc trưng, gồm eleutherosid B (syringin – một phenylpropanoid glycosid) và eleutherosid E (lignan glycosid); dùng làm chất đánh dấu chất lượng.
  • Coumarin: isofraxidin và dẫn chất.
  • Acid phenolic (acid chlorogenic, acid caffeic) và lignan (sesamin).
  • Polysaccharid tan trong nước.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Acanthopanax Senticosus (Eleuthero) Root Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da, làm dịu da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong kem dưỡng, tinh chất, sản phẩm chăm sóc da đầu với vai trò dưỡng da và làm dịu da theo CosIng.
  • Hay được phối hợp cùng nhân sâm và các thảo dược khác trong sản phẩm theo phong cách thảo mộc phương Đông.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love