Cây sơ ri (Malpighia emarginata)

Sơ ri (Malpighia emarginata): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Sơ ri (Malpighia emarginata), tên quốc tế acerola, là cây bụi nhiệt đới nổi tiếng vì quả chứa hàm lượng vitamin C thuộc hàng cao nhất trong các loại quả. Trong mỹ phẩm, quả và hạt sơ ri được dùng dưới hai tên INCI Malpighia Emarginata (Acerola) Fruit Extract và Seed Extract.

Cây sơ ri (Malpighia emarginata)
Sơ ri (Malpighia emarginata). Ảnh: Gabriel Cardoso Fialho, iNaturalist, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Sơ ri, acerola, anh đào Barbados
Tên khoa học Malpighia emarginata DC.
Họ Kim đồng (Malpighiaceae)
Bộ phận dùng Quả và hạt
Tên INCI Malpighia Emarginata (Acerola) Fruit Extract
Malpighia Emarginata (Acerola) Seed Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng tóc, dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Vitamin C (acid ascorbic) hàm lượng rất cao, anthocyanin, carotenoid, flavonoid (quercetin, kaempferol glycosid)

Đặc điểm của cây

Sơ ri là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ cao 2–6 m, nguồn gốc vùng Caribe, Trung Mỹ và bắc Nam Mỹ, nay trồng phổ biến ở Brazil và các nước nhiệt đới; ở Việt Nam trồng nhiều tại Gò Công (Tiền Giang). Lá đơn mọc đối, hình trứng, bóng. Hoa nhỏ màu hồng tím với 5 cánh có móng. Quả hạch hình cầu hơi dẹt, có 3 múi mờ, khi chín màu đỏ tươi, vị chua; bên trong có 3 nhân cứng chứa hạt.

Thành phần hóa học

  • Vitamin C: hàm lượng acid ascorbic trong quả rất cao, đặc biệt ở quả còn xanh, giảm dần khi chín.
  • Anthocyanin (cyanidin-3-rhamnosid, pelargonidin-3-rhamnosid) tạo màu đỏ và carotenoid (β-caroten, lutein).
  • Flavonoid: quercetin, kaempferol glycosid; acid phenolic.
  • Acid hữu cơ (malic, citric), đường và pectin; hạt chứa lipid và các chất phenolic.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Malpighia Emarginata (Acerola) Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng tóc, dưỡng da.
  • Malpighia Emarginata (Acerola) Seed Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng tóc, dưỡng da.

Vitamin C trong dịch chiết là vitamin tự nhiên, dễ bị oxy hóa: hàm lượng acid ascorbic của nguyên liệu giảm dần theo thời gian bảo quản và theo pH, nhiệt độ của công thức.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong serum, toner, kem dưỡng, mặt nạ, sản phẩm chăm sóc tóc với vai trò dưỡng da, dưỡng tóc theo CosIng.
  • Thường xuất hiện trong các dòng sản phẩm “vitamin C từ thiên nhiên”; lượng vitamin C thực có trong thành phẩm phụ thuộc nồng độ dùng và độ ổn định của công thức.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love