Lactose, Inhalation (Lactose dùng cho thuốc hít) – Chất mang bột hít khô

Lactose dùng cho thuốc hít – chất mang trong bột hít khô (DPI)

Lactose dùng cho thuốc hít là lactose monohydrat hoặc lactose khan dược dụng được nghiền, rây, phân loại bằng khí, vi hóa và/hoặc phối trộn để có phân bố cỡ hạt và bề mặt phù hợp. Đây là chất mang, tá dược độn và chất điều hòa chảy được dùng rộng rãi nhất trong bột hít khô (DPI) – một trong rất ít tá dược có mặt trong thuốc hít bột khô lưu hành.

Thông tin nhanh

Tên thương mại Lactohale, Respitose (DFE Pharma), InhaLac (Meggle)
Bản chất Lactose monohydrat, lactose khan, hoặc hỗn hợp đồng phân α/β
Số CAS 5989-81-1, 10039-26-6, 64044-51-5 (monohydrat); 63-42-3 (khan)
Công thức – KLPT C12H22O11 – 342,30 (khan); C12H22O11·H2O – 360,31 (monohydrat)
Nhóm chức năng Chất mang bột hít khô
Dược điển Theo chuyên luận lactose monohydrat/lactose khan; không có chuyên luận riêng cho loại dùng hít

Applications

  • Chất mang, tá dược độn và điều hòa chảy trong bột hít khô – đóng trong nang, vỉ hoặc thiết bị bình chứa. Hạt mang lớn giúp phân liều và chảy tốt; khi hít, hoạt chất vi hóa tách khỏi hạt mang để đi vào phổi.
  • Loại lactose có cỡ hạt phù hợp còn dùng tạo “viên mềm” (soft pellet) cho bột hít khô.
  • Do khối lượng lactose mỗi liều hít nhỏ, lượng lactose người bệnh nuốt vào thấp hơn nhiều so với viên uống.

Mô tả và tính chất

  • Hạt kết tinh hoặc bột trắng tới gần trắng, không mùi, hơi ngọt.
  • Các loại thương mại khác nhau rất nhiều về cỡ hạt – từ loại thô (d50 khoảng 130–210 µm, ví dụ InhaLac 70/120, Lactohale 100) tới loại vi hóa (d50 dưới 5–10 µm, ví dụ Lactohale 300, InhaLac 400). Diện tích bề mặt riêng khoảng 0,1–1,9 m²/g; khối lượng riêng biểu kiến 0,33–0,69 g/cm³.
  • Tính chất tiểu phân (cỡ hạt, tỷ lệ hạt mịn, bề mặt, hàm lượng vô định hình) quyết định chế biến, trộn bột và hiệu năng thuốc. Tiêu chuẩn dược điển được cho là chưa đủ để kiểm soát các đặc tính này – thường phải có thêm chỉ tiêu riêng, ví dụ về tính chất bề mặt.
  • Đã có nghiên cứu làm nhẵn bề mặt, kết tinh lại hoặc đồng xử lý với tá dược khác để cải thiện khả năng tạo khí dung.

Độ ổn định và bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, không có mùi lạ.

Tương kỵ

Lactose là đường khử – có thể phản ứng Maillard với amin bậc một hoặc bậc hai. Xem thêm lactose monohydrat, lactose khan.

Sản xuất

Nghiền, rây, phân loại bằng dòng khí, vi hóa và/hoặc phối trộn lactose dược dụng, thường trong dây chuyền riêng có thiết bị bảo đảm nội độc tố thấp. Ngoài các loại có sẵn, quy trình có thể điều chỉnh để đạt tính chất theo ứng dụng cụ thể.

An toàn và thao tác

  • Xem an toàn của lactose monohydrat. Do dùng đường hít, cơ quan quản lý thường yêu cầu thêm chỉ tiêu vi sinh (ví dụ nội độc tố); lactose dùng cho thuốc hít thường được cung cấp kèm kiểm nghiệm vi sinh mở rộng.
  • Tránh tạo và hít nhiều bụi.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS. Lactose monohydrat và lactose khan có trong FDA Inactive Ingredients Database (bột hít) và trong thuốc hít lưu hành tại Anh.

Chất liên quan

Lactose khan, lactose monohydrat, lactose sấy phun.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Lactose, Inhalation trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love