Dimethyl-beta-cyclodextrin (Dimethyl-β-cyclodextrin) – Tạo phức lồng, tăng độ tan

Dimethyl-β-cyclodextrin (DIMEB) – tạo phức lồng, tăng độ tan dược chất

Dimethyl-β-cyclodextrin (DIMEB, 2,6-di-O-methyl-β-cyclodextrin) là dẫn chất methyl hóa không ion của β-cyclodextrin, trong đó toàn bộ nhóm hydroxyl ở C2 và C6 được methyl hóa. Như các cyclodextrin khác, DIMEB tạo phức lồng với dược chất kém tan để tăng độ tan, tốc độ hòa tan, sinh khả dụng và độ ổn định, nhưng tan trong nước tốt hơn nhiều so với β-cyclodextrin.

Thông tin nhanh

Tên khác DIMEB, DM-β-CD, heptakis(2,6-di-O-methyl)-β-cyclodextrin, tetradeca-O-methyl-β-cyclodextrin
Số CAS 51166-71-3
Công thức – KLPT C56H98O35 – 1331,36
Nhóm chức năng Chất tạo phức, điều chỉnh giải phóng, tạo vi nang, tăng tan, điều chỉnh đẳng trương
Dược điển Không có chuyên luận chính thức; có trong phụ lục thuốc thử của BP và Ph.Eur.

Applications

  • Tạo phức lồng để cải thiện hòa tan, độ tan, sinh khả dụng và độ ổn định của dược chất kém tan trong chế phẩm uống, bôi, nhỏ mắt, đặt trực tràng, xịt mũi và hít qua phổi; ứng dụng tương tự β-cyclodextrin.
  • Nghiên cứu trong tiểu phân nano, vi cầu giải phóng có điều chỉnh và làm chất mang thuốc đường tiêm.
  • Các β-cyclodextrin methyl hóa đã có mặt trong thuốc xịt mũi và thuốc nhỏ mắt tại châu Âu.
  • Ngoài dược phẩm: dùng trong môi trường nuôi cấy Bordetella pertussis để sản xuất vaccin; có thể dùng loại cholesterol khỏi thực phẩm chế biến.

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh trắng hoặc gần trắng.
  • pH 4,6–5,7; đường kính khoang khoảng 6 Å; mức thế methyl 12–16; điểm chảy 295–300 °C; sức căng bề mặt 62 mN/m (25 °C).
  • Độ tan: 1 trong 1,75 phần nước và 1 trong 135 phần ethanol 95% ở 25 °C – cao hơn nhiều so với α-, β-, γ-cyclodextrin tự nhiên; độ tan trong nước giảm khi nhiệt độ tăng.

Độ ổn định và bảo quản

Bền ở trạng thái rắn nếu tránh độ ẩm cao. Tương đối bền trong môi trường kiềm, nhưng bị acid mạnh thủy phân thành oligosaccharid mạch thẳng. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, thông thoáng.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.

Sản xuất

Methyl hóa chọn lọc β-cyclodextrin ở toàn bộ nhóm hydroxyl bậc hai C2 và nhóm hydroxyl bậc một C6; nhóm hydroxyl C3 giữ nguyên.

An toàn và thao tác

  • Ở dạng tinh khiết có thể kích ứng da, mắt, đường hô hấp và có hại khi nuốt.
  • DIMEB tách cholesterol, làm biến đổi vi vùng lipid (lipid raft) của màng tế bào; độc tế bào cao hơn các β-cyclodextrin methyl hóa khác do khả năng rút cholesterol mạnh hơn – cần cân nhắc khi chọn cho đường dùng nhạy cảm.
  • OSHA (Mỹ): giới hạn phơi nhiễm 5 mg/m³ bụi hô hấp. LD50 (chuột nhắt, uống): trên 3,0 g/kg.
  • Tránh tiếp xúc da, mắt; tránh hít; đeo găng, kính và thao tác nơi thông thoáng.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.

Chất liên quan

Cyclodextrin (α, β, γ), hydroxyethyl-β-cyclodextrin, hydroxypropyl betadex, sulfobutylether-β-cyclodextrin, trimethyl-β-cyclodextrin.

Ghi chú: PubChem CID 122143.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Dimethyl-beta-cyclodextrin trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love