Wax, Cetyl Esters (Sáp cetyl ester (cá voi tổng hợp)) – Chất làm mềm, chất làm cứng

Sáp cetyl ester – cá voi tổng hợp, chất làm mềm và làm cứng

Sáp cetyl ester (cetyl esters wax, “sáp cá voi tổng hợp”) là hỗn hợp chủ yếu các ester của alcol béo no C14–C18 với acid béo no C14–C18. Đây là chất làm cứng và chất làm mềm (emollient) trong kem và thuốc mỡ, được tạo ra để thay thế sáp cá nhà táng (spermaceti) tự nhiên.

Thông tin nhanh

Tên khác Cera cetyla, synthetic spermaceti, spermaceti wax replacement; tên thương mại: Crodamol SS, Cutina CP, Liponate SPS, Protachem MST, Ritaceti, Ritachol SS, Starfol Wax CG, Synaceti 116
Tên dược điển USP-NF: Cetyl esters wax
Số CAS 977067-67-6
Công thức – khối lượng phân tử CnH2nO2 với n = 26–38; khoảng 470–490
Nhóm chức năng Chất làm mềm, chất làm cứng

Applications

Dạng dùng Nồng độ (%)
Kem, thuốc mỡ dùng ngoài 1–15
Cold cream 12,5
Thuốc mỡ nước hoa hồng (rose water ointment) 12,5
Thuốc mỡ spermaceti 20,0
  • Làm cứng và làm mềm trong kem, thuốc mỡ, thay sáp cá nhà táng tự nhiên.
  • Là chất sơ nước, đã được đề xuất làm thành phần cho nền matrix gelatin giải phóng kiểm soát dùng cho mắt.

Lưu ý: tính chất vật lý khác nhau nhiều giữa các nhà sản xuất do khác hỗn hợp ester, rõ nhất ở nhiệt độ nóng chảy – từ 43–47 °C (khoảng USP-NF) đến 51–55 °C. Loại nóng chảy cao chủ yếu chứa cetyl palmitat và stearyl palmitat, và thường kém tan hơn.

Mô tả và tính chất

  • Vảy trắng đến trắng ngà, hơi trong mờ, cấu trúc tinh thể, óng ánh ngọc trai khi đóng bánh; mùi thơm nhẹ, vị nhạt.
  • Tỷ trọng 0,820–0,840 (50 °C); chiết suất 1,440 (60 °C); độ nhớt 6,7–7,4 mPa·s (100 °C); điểm chớp cháy > 240 °C; chỉ số peroxid ≤ 0,5.
  • Độ tan (20 °C): cloroform 1 trong 2,5; dicloromethan 1 trong 3; hexan 1 trong 8; dầu khoáng 1 trong 70; ethyl acetat 1 trong 80; ethanol 1 trong 170; aceton 1 trong 500; tan trong ether, dầu béo và tinh dầu; thực tế không tan trong nước và ethanol 95% lạnh (tan 1 trong 2,5 ở 78 °C).
  • USP-NF: khoảng nóng chảy 43–47 °C; chỉ số acid ≤ 5; chỉ số iod ≤ 1; chỉ số xà phòng hóa 109–120; thử parafin và acid tự do.

Độ ổn định và bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát; tránh nhiệt độ cao quá 40 °C.

Tương kỵ

Tương kỵ với acid mạnh và base mạnh.

Sản xuất

Ester hóa trực tiếp hỗn hợp alcol béo và acid béo phù hợp.

An toàn và thao tác

  • Chất vô hại, nhìn chung được xem là về cơ bản không độc, không kích ứng.
  • LD50 (chuột cống, uống) > 16 g/kg.
  • Thao tác theo biện pháp phòng ngừa thông thường.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (chế phẩm dùng ngoài); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong USP-NF.

Chất liên quan: sáp cá nhà táng (spermaceti)

Sáp lấy từ đầu cá nhà táng (CAS 8002-23-1), gồm ester cetyl của acid béo C12–C18 – trong đó cetyl laurat, myristat, palmitat và stearat chiếm ít nhất 85%. Khối trắng, trong mờ, hơi nhờn; nóng chảy 44–52 °C; chỉ số xà phòng hóa 120–136; chỉ số iod 3,0–4,4; tỷ trọng 0,938–0,944. Từng dùng trong kem, thuốc mỡ, thuốc đạn nhưng nay gần như đã được thay hoàn toàn bằng sáp cetyl ester tổng hợp. (Ngoài sách) Việc khai thác cá voi thương mại bị cấm theo lệnh tạm hoãn quốc tế từ năm 1986, nên nguồn spermaceti hầu như không còn.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Wax, Cetyl Esters trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love