Sugar, Confectioner's (Đường bột (confectioner's sugar)) – Tạo ngọt, tá dược độn, hỗ trợ bao đường

Đường bột (confectioner’s sugar) – tạo ngọt tan nhanh, tá dược độn hạt mịn

Đường bột (confectioner’s sugar, icing sugar) là hỗn hợp saccarose (≥ 95,0%) và tinh bột ngô nghiền thành bột mịn. Dùng khi cần đường tan nhanh để tạo hương, tạo ngọt; làm tá dược độn hạt mịn giúp đồng đều hàm lượng với dược chất vi hạt; ngoài ra dùng trong dịch bao đường và làm tá dược dính/độn khi xát hạt ướt.

Thông tin nhanh

Tên khác Icing sugar, powdered sugar
Thành phần (USP-NF) Saccarose ≥ 95,0% và tinh bột ngô, nghiền mịn
Nhóm chức năng Hỗ trợ bao đường, chất tạo ngọt, tá dược độn viên nén và nang

Applications

Công dụng Nồng độ (%)
Chất tạo ngọt trong viên nén 10–20
Tá dược độn viên nén 10–50
  • Dung dịch nồng độ cao (70%) tăng độ nhớt và có tác dụng bảo quản nhất định.
  • Ít dùng trong dập thẳng vì trơn chảy kém; hữu ích khi cần cảm giác mịn trong miệng, tạo ngọt tan nhanh, hoặc khi phải trộn dược chất nghiền/vi hóa với tá dược độn cùng cỡ hạt (thuốc bột, xát hạt ướt).
  • Có cấp ít tinh bột cho dịch bao đường.

Mô tả và tính chất

  • Bột mịn trắng, không mùi, vị ngọt.
  • Tỷ trọng biểu kiến 0,465, gõ 0,824 g/cm³; độ ẩm 0,1–0,31%.
  • Nhiều cấp cỡ hạt: 6X (94% qua rây 75 µm), 10X (99,9% qua 150 µm; 97,5% qua 75 µm), 12X (99% qua 75 µm; 96% qua 45 µm); cỡ hạt trung bình khoảng 14,3 µm.
  • Phần saccarose tan trong nước; phần tinh bột không tan, tạo dung dịch đục.

Độ ổn định và bảo quản

Bền trong không khí ở nhiệt độ vừa phải; có thể caramel hóa, phân hủy trên 160 °C. Hút ẩm hơn đường hạt; vi sinh có thể phát triển khi bảo quản khô nhưng có ẩm hấp phụ hoặc trong dung dịch loãng. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

Acid loãng thủy phân saccarose thành đường nghịch đảo; hydroxid kim loại kiềm thổ tạo saccarat.

Sản xuất

Nghiền đường kính tinh luyện với tinh bột ngô thành bột mịn; đôi khi dùng chất chống vón khác (tricalci phosphat, silicat).

An toàn và thao tác

Dùng trong bánh kẹo và thuốc uống; nói chung được xem là tương đối không độc, không kích ứng (xem bài saccarose). Thao tác theo biện pháp thông thường.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nang, viên nén); có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong USP-NF.

Chất liên quan: đường dập thẳng, saccarose, hạt đường.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sugar, Confectioner's trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love