Potassium Benzoate (Kali benzoat) – Chất bảo quản, tá dược trơn – công thức cấu tạo

Kali benzoat (E212) – chất bảo quản thay natri benzoat khi cần ít natri

Kali benzoat (E212) là muối kali của acid benzoic, chủ yếu dùng làm chất bảo quản kháng khuẩn trong đồ uống, thực phẩm và một số dược phẩm; ngày càng được dùng thay natri benzoat khi cần hàm lượng natri thấp. Ngoài ra có thể làm tá dược trơn viên nén, nang.

Thông tin nhanh

Tên khác Benzoate of potash, benzoic acid potassium salt, E212, kalium benzoat; ProBenz PG
Số CAS 582-25-2
Công thức – KLPT C7H5KO2 – 160,21
Nhóm chức năng Chất bảo quản kháng khuẩn, tá dược trơn viên nén và nang

Applications

  • Chất bảo quản: hiệu quả tăng khi pH giảm, tốt nhất ở pH 4,5 trở xuống (dạng acid benzoic không phân ly); ở pH thấp acid benzoic có thể gây vị nhẹ nhận biết được trong thực phẩm.
  • Thay natri benzoat trong sản phẩm cần ít natri.
  • Nồng độ tham khảo: đồ uống có gas 0,03–0,08%; thực phẩm ≤ 0,1%.
  • Ứng dụng làm thuốc (bổ sung kali) nằm ngoài phạm vi bài viết.

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh hoặc hạt trắng, hơi hút ẩm, không mùi hoặc gần như không mùi.
  • Dung dịch nước hơi kiềm; nóng chảy trên 300 °C; tỷ trọng 1,5.
  • Độ tan: nước 1/2,36 (20 °C; 1/2,15 ở 50 °C); ethanol 90% 1/50; ethanol 95% 1/75; rất khó tan trong methanol; hầu như không tan trong ether.
  • USP-NF: nước ≤ 1,5%; hàm lượng 99,0–100,5% (chế phẩm khan).

Độ ổn định và bảo quản

Bền ở nhiệt độ phòng, điều kiện thường. Hơi hút ẩm – bảo quản trong bao bì kín, tránh độ ẩm cao và nhiệt độ cao.

Tương kỵ

Tương kỵ với acid mạnh và chất oxy hóa mạnh.

Sản xuất

Phản ứng acid–base giữa acid benzoic và kali hydroxid.

An toàn và thao tác

Dùng rộng rãi trong thực phẩm, nói chung được xem là không độc, không kích ứng. Người có tiền sử dị ứng có thể phản ứng dị ứng; người hen không nên dùng; nồng độ cao có thể kích ứng niêm mạc. WHO đặt ADI tổng benzoat (tính theo acid benzoic) đến 5 mg/kg thể trọng. Có thể kích ứng mắt, da – đeo kính bảo hộ, găng tay; khi đun đến phân hủy tỏa khói cay, khí kích ứng.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E212); có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong USP-NF.

Chất liên quan: acid benzoic, natri benzoat, kali sorbat.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Potassium Benzoate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love