Potassium Bicarbonate (Kali bicarbonat) – Chất kiềm hóa, nguồn CO₂ viên sủi – công thức cấu tạo

Kali bicarbonat – nguồn CO2 cho viên sủi không chứa natri

Kali bicarbonat (KHCO3, kali hydrogen carbonat) là chất kiềm hóa, được dùng trong bào chế chủ yếu làm nguồn CO2 cho chế phẩm sủi – đặc biệt khi natri bicarbonat không phù hợp do cần hạn chế ion natri.

Thông tin nhanh

Tên khác Potassium hydrogen carbonate, potassium acid carbonate, monopotassium carbonate, carbonic acid monopotassium salt, E501
Số CAS 298-14-6
Công thức – KLPT KHCO3 – 100,12
Nhóm chức năng Chất kiềm hóa (đồng thời là dược chất)

Applications

  • Nguồn CO2 trong viên sủi, cốm sủi ở nồng độ 25–50%; thường phối acid citric hoặc acid tartaric – khi gặp nước phản ứng giải phóng CO2 làm rã sản phẩm. Đôi khi chỉ cần kali bicarbonat vì phản ứng với acid dạ dày đủ gây sủi và rã.
  • Được nghiên cứu làm chất sinh khí trong hệ bè alginat (alginate raft).
  • Thực phẩm: chất kiềm, chất làm nở, thành phần bột nở.
  • Các ứng dụng làm thuốc (kháng acid, bổ sung kali) nằm ngoài phạm vi bài viết.

Mô tả và tính chất

  • Tinh thể trong suốt không màu hoặc bột kết tinh, hạt trắng; không mùi, vị mặn hoặc hơi kiềm.
  • pH dung dịch 0,1 M: 8,2; tỷ trọng 2,17.
  • Độ tan trong nước: 1/4,5 (0 °C), 1/2,8 (20 °C), 1/2 (50 °C); hầu như không tan trong ethanol 95%.
  • 1 g KHCO3 ≈ 10 mmol kali và 10 mmol bicarbonat; 2,56 g ≈ 1 g kali.

Độ ổn định và bảo quản

Bền trong không khí ở nhiệt độ thường, nhưng khi đun 100–200 °C ở trạng thái khô hoặc trong dung dịch sẽ chuyển dần thành kali carbonat. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

Phản ứng với acid và muối acid, giải phóng CO2.

Sản xuất

Sục CO2 vào dung dịch kali carbonat đặc, hoặc cho kali carbonat ẩm tiếp xúc CO2 (tốt nhất dưới áp suất vừa). Có trong tự nhiên dưới dạng khoáng calcinit.

An toàn và thao tác

Dùng trong mỹ phẩm, thực phẩm và thuốc uống; nói chung được xem là tương đối không độc, không kích ứng khi dùng làm tá dược. Dùng quá nhiều kali bicarbonat hoặc muối kali khác có thể gây tăng kali máu. Nên đeo kính bảo hộ và găng tay.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E501 – nhóm kali carbonat).
  • Có trong thuốc không dùng đường tiêm được cấp phép tại Anh và Mỹ (viên nhai, cốm sủi, viên sủi, viên ngậm, cốm uống, hỗn dịch uống); có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur., USP và Food Chemicals Codex.

Chất liên quan: natri bicarbonat, kali carbonat, acid citric, acid tartric.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Potassium Bicarbonate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love