Dimethyl phthalat (DMP) – chất hóa dẻo và dung môi cho màng bao
Dimethyl phthalat (DMP) là ester methyl của acid phthalic – phthalat nhỏ nhất và phân cực nhất trong nhóm. Trong dược phẩm, DMP được dùng làm dung môi và chất hóa dẻo cho màng bao (HPMC, cellulose acetat, hỗn hợp cellulose acetat–butyrat); ngoài ra là hoạt chất xua côn trùng dùng ngoài phổ biến.
Thông tin nhanh
| Tên khác | DMP, dimethyl o-phthalate, dimethyl 1,2-benzenedicarboxylate, phthalic acid dimethyl ester; Palatinol M, Kodaflex DMP, Unimoll DM, Solvanom… |
| Số CAS | 131-11-3 |
| Công thức – KLPT | C10H10O4 – 194,19 |
| Nhóm chức năng | Chất tạo màng, chất hóa dẻo, dung môi |
Applications
- Dung môi và chất hóa dẻo cho màng bao hydroxypropyl methylcellulose, cellulose acetat, cellulose acetat–butyrat.
- Chất xua côn trùng dùng ngoài, thường ở dạng kem hoặc lotion 40%; từng dùng xử lý vải lều trại.
- Nhiều ứng dụng công nghiệp.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng dạng dầu sánh, không màu hoặc hơi có màu, không mùi.
- Nhiệt độ sôi 280 °C (phân hủy); nóng chảy 2,0–5,5 °C (sản phẩm thương mại đông đặc ở khoảng 0 °C); điểm chớp cháy 146 °C (cốc kín).
- Tỷ trọng 1,186–1,192 g/cm³; chiết suất 1,515–1,517; độ nhớt 17,2 mPa·s (25 °C).
- Hệ số phân bố octanol:nước 1,56 (ít thân dầu hơn DEP, DBP).
- Tan 1/250 trong nước, 1/294 trong dầu khoáng; trộn lẫn với ethanol 95%, ether, cloroform, benzen.
Độ ổn định và bảo quản
Nhạy với ánh sáng kéo dài – bảo quản nơi mát, tối, khô, thông thoáng, tránh va đập, cách ly chất tương kỵ. Bao bì rỗng vẫn nguy hiểm do còn hơi và cặn. Nguy cơ cháy nhẹ khi gặp nhiệt; trên điểm chớp cháy có thể tạo hỗn hợp hơi–không khí dễ nổ. Dung dịch trong aceton, DMSO, ethanol, nước bền 24 giờ ở điều kiện phòng thí nghiệm.
Tương kỵ
Tương kỵ với acid, base mạnh, nitrat và chất oxy hóa mạnh.
Sản xuất
Từ anhydrid phthalic và methanol.
An toàn và thao tác
DMP có thể kích ứng mắt, niêm mạc (ít hơn DEP) và đường hô hấp khi hít; nuốt phải gây nóng rát miệng, nôn, tiêu chảy. Do ít tan trong nước và khá tan trong lipid, phơi nhiễm mạn có thể tích lũy trong mô, gây ức chế thần kinh trung ương. Kết quả nghiên cứu trên động vật về quái thai, đột biến chưa thống nhất; chưa có báo cáo xác nhận tác dụng lên sinh sản ở người và không được xem là chất gây ung thư. Tránh tiếp xúc da, mắt; đeo kính kín hoặc tấm che mặt khi có nguy cơ bắn tóe; dùng mặt nạ khi đun nóng đến phân hủy. Giới hạn phơi nhiễm tại Anh: 5 mg/m³ (8 giờ), 10 mg/m³ (15 phút).
Tình trạng pháp lý
- Có trong một số chế phẩm dùng ngoài.
- Có chuyên luận trong BP.
Chất liên quan: dibutyl phthalat, diethyl phthalat.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Dimethyl Phthalate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




