Dimethyl Ether (Dimethyl ether (DME)) – Khí đẩy aerosol – công thức cấu tạo

Dimethyl ether (DME) – khí đẩy tan trong nước cho aerosol

Dimethyl ether (DME, methoxymethan) là khí đẩy aerosol dạng khí hóa lỏng, có đặc điểm hiếm gặp so với các khí đẩy khác: tan tốt trong nước (khoảng 35%). Vì vậy DME rất phù hợp cho aerosol gốc nước, thường phối hợp với hydrocarbon và khí đẩy khác trong chế phẩm dùng ngoài.

Thông tin nhanh

Tên khác DME, dimethyl oxide, methoxymethane, methyl ether, oxybismethane, wood ether; Dymel A
Số CAS 115-10-6
Công thức – KLPT C2H6O – 46,07
Nhóm chức năng Khí đẩy aerosol

Applications

  • Khí đẩy cho aerosol dùng ngoài, phối hợp với hydrocarbon và khí đẩy khác; thường không dùng đơn độc vì áp suất hơi cao.
  • Dung môi tốt; tan nhiều trong nước nên hay dùng cho aerosol nước – tạo tia xịt thô, ướt.
  • Khí đẩy trong mỹ phẩm (keo xịt tóc), xịt thơm phòng, xịt côn trùng; chất làm lạnh.
  • Có tác dụng kháng khuẩn phụ thuộc loài vi sinh.

Mô tả và tính chất

  • Khí hóa lỏng: chất lỏng trong, không màu, gần như không mùi; ở nồng độ cao khí có mùi ether nhẹ.
  • Nhiệt độ sôi −23,6 °C; điểm đông đặc −138,5 °C; nhiệt độ tới hạn 126,9 °C.
  • Tỷ trọng lỏng 0,66 g/cm³ (25 °C); áp suất hơi 592 kPa ở 25 °C.
  • Dễ cháy: giới hạn cháy 3,4–18,2% thể tích trong không khí; hỗn hợp với nước thì không cháy.
  • Tan 1/3 trong nước; tan trong aceton, cloroform, ethanol 95%, ether. Với aerosol dược phẩm, ethanol 95% là đồng dung môi hữu ích nhất. Chỉ số Kauri-butanol 60 (khả năng hòa tan khá mạnh).

Độ ổn định và bảo quản

Bền khi dùng làm khí đẩy. Tiếp xúc không khí lâu có thể hình thành chậm peroxid dễ nổ – không cô đặc dung dịch DME lỏng bằng chưng cất hay bay hơi. Bảo quản trong bình kim loại đậy kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

DME là dung môi mạnh, có thể ảnh hưởng vật liệu gioăng của van aerosol. Không dùng cùng chất oxy hóa, acid acetic, acid hữu cơ và anhydrid.

Sản xuất

Cho than bitum hoặc than non phản ứng với hơi nước có xúc tác niken mịn, tạo formaldehyd rồi khử thành methanol và dimethyl ether; hoặc khử nước methanol.

An toàn và thao tác

Khi dùng làm khí đẩy và dung môi cho aerosol dùng ngoài, DME được xem là gần như không độc, không kích ứng; có thể gây cảm giác lạnh trên da nhưng bay hơi nhanh. Hít hơi nồng độ cao có hại; DME lỏng tiếp xúc da có thể gây bỏng lạnh nặng. Thao tác theo quy định với khí hóa lỏng: kính, găng tay, quần áo bảo hộ, nơi thông gió; hơi nặng hơn không khí và không duy trì sự sống – cấp oxy khi vệ sinh bồn lớn. Giới hạn phơi nhiễm tại Anh: 766 mg/m³ (400 ppm) trung bình 8 giờ; 958 mg/m³ (500 ppm) trong 15 phút.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (aerosol dùng ngoài).
  • Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.

Chất liên quan: hydrocarbon (propan, butan, isobutan), difluoroethan.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Dimethyl Ether trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love