Alitam (Alitame) – chất tạo ngọt ngọt gấp 2000 lần đường
Alitam (alitame, Aclame) là chất tạo ngọt dipeptid được phát triển đầu thập niên 1980, ngọt gấp khoảng 2000 lần saccarose và gần như không cung cấp năng lượng (khoảng 6 kJ/g). Alitam hiện được dùng chủ yếu trong thực phẩm và đồ uống.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Aclame; L-aspartyl-D-alanin-N-(2,2,4,4-tetramethylthietan-3-yl)amid |
| Tên hóa học | L-α-Aspartyl-N-(2,2,4,4-tetramethyl-3-thietanyl)-D-alaninamid |
| Số CAS | 80863-62-3 (khan); 99016-42-9 (hydrat) |
| Công thức – KLPT | C14H25N3O4S – 331,44 (khan); dạng hydrat 2,5 H2O – 376,50 |
| Nhóm chức năng | Sweeteners |
Applications
Alitam được dùng trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống ở mức tối đa khoảng 40–300 mg/kg. Với cường độ ngọt rất cao, lượng dùng cực nhỏ; về nguyên tắc có thể ứng dụng làm chất tạo ngọt trong chế phẩm uống ở những thị trường cho phép.
Mô tả và tính chất
- Bột kết tinh trắng, không hút ẩm, không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ.
- pH dung dịch 5%: 5–6; điểm đẳng điện pH 5,6.
- Nhiệt độ nóng chảy 136–147 °C.
- Độ tan (25 °C): khoảng 1/7,6 trong nước (tăng nhanh theo nhiệt độ: 1/2,0 ở 50 °C); rất dễ tan trong ethanol (1/1,6), propylen glycol (1/1,9) và methanol (1/2,4); gần như không tan trong heptan, rất ít tan trong cloroform.
Độ ổn định và bảo quản
Alitam bền ở điều kiện khô, nhiệt độ phòng nhưng bị phân hủy khi nhiệt độ cao hoặc trong dung dịch pH thấp. Phân hủy theo một bước (điều kiện khắc nghiệt) hoặc hai bước chậm – qua đồng phân β-aspartic – tạo acid aspartic và alanin amid. Ở 23 °C, thời gian bán hủy của dung dịch khoảng 4 năm ở pH 5–8 và khoảng 1 năm ở pH 2. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh nắng và nhiệt độ cao.
Tương kỵ
Có thể tương kỵ với chất oxy hóa, chất khử, acid và base mạnh.
Sản xuất
Alitam được tổng hợp theo nhiều con đường. Một cách là cho 3-(D-alaninamido)-2,2,4,4-tetramethylthietan phản ứng với N-thiocarboxyanhydrid của acid L-aspartic, tách dưới dạng muối p-toluensulfonat rồi chuyển về alitam bằng nhựa trao đổi anion lỏng. Cách khác là ngưng tụ tetramethylthietan amin với D-alanin được bảo vệ, rồi ghép với dẫn chất bảo vệ của acid L-aspartic và tinh chế.
An toàn và thao tác
Alitam được xem là tương đối không độc và không kích ứng. Nghiên cứu dài hạn (ít nhất 18 tháng) trên chuột nhắt, chuột cống và chó ở liều trên 100 mg/kg/ngày không thấy độc tính hay nguy cơ ung thư. Khoảng 7–22% liều uống không hấp thu; phần còn lại bị thủy phân thành acid aspartic (chuyển hóa bình thường) và alanin amid (thải qua nước tiểu). WHO đặt ADI đến 0,1 mg/kg thể trọng. Khi thao tác nên dùng kính và găng tay.
Tình trạng pháp lý
Được phép dùng trong thực phẩm tại một số nước như Úc, New Zealand, Chile, Trung Quốc, Mexico (theo thông tin năm 2006). Cần kiểm tra quy định hiện hành của thị trường đích trước khi sử dụng.
Chất liên quan: acesulfam kali, aspartam, saccharin, natri saccharin, natri cyclamat.
Nguyên liệu tại CPC1
CPC1 đang cung cấp các nguyên liệu liên quan dưới đây. Liên hệ để nhận COA và báo giá theo lô hàng hiện có.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Alitame trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




