Acid alginic – tá dược dính, rã và tạo hỗn dịch từ tảo nâu
Acid alginic (E400) là polysaccharid mạch thẳng chiết từ thành tế bào tảo nâu (Phaeophyceae). Đây là “gốc” của cả họ alginat (natri, kali, calci, amoni alginat, propylen glycol alginat) – nhóm tá dược quen thuộc trong viên nén, hỗn dịch, gel và hệ giải phóng kéo dài.
Thông tin nhanh
| Tên khác | E400, polymannuronic acid, L-gulo-D-mannoglycuronan, Kelacid, Protacid, Satialgine H8 |
| Số CAS | 9005-32-7 |
| Cấu trúc | Polyme glycuronan mạch thẳng gồm các gốc acid β-(1→4)-D-mannuronic và α-(1→4)-L-guluronic; KLPT thường 20.000–240.000 |
| Nhóm chức năng | Chất ổn định, tạo hỗn dịch, tăng độ nhớt; tá dược dính, tá dược rã; tá dược giải phóng kéo dài |
Ứng dụng trong bào chế
- Viên nén, viên nang: vừa là tá dược dính vừa là tá dược rã, nồng độ 1–5% kl/kl. Nên đưa vào bằng phương pháp tạo hạt khô.
- Tạo đặc, tạo hỗn dịch trong bột nhão, kem, gel; ổn định nhũ tương dầu/nước.
- Giải phóng kéo dài: vi hạt coacervat alginat–gelatin, vi cầu bọc liposome, hạt gel alginat nổi trong dạ dày – nhiều hướng đã được nghiên cứu.
- Đã được thử nghiệm trong chế phẩm nhỏ mắt.
Acid alginic còn là hoạt chất trong một số thuốc đường tiêu hóa; phần này thuộc phạm vi lâm sàng, không trình bày ở đây.
Mô tả và tính chất
- Bột dạng sợi, trắng đến trắng ngà, gần như không mùi, không vị.
- pH hệ phân tán 3% trong nước: 1,5–3,5.
- Tan trong dung dịch hydroxyd kiềm tạo dung dịch nhớt; rất ít tan hoặc không tan trong ethanol và dung môi hữu cơ; không tan trong nước nhưng trương nở.
- Tạo liên kết chéo khi thêm muối calci (calci citrat, calci clorid) – làm tăng khối lượng phân tử biểu kiến; đây là nguyên lý tạo gel, hạt và màng alginat.
- Tỷ trọng thực 1,601 g/cm³; độ ẩm khoảng 7%.
Độ ổn định và bảo quản
- Thủy phân chậm khi ấm, làm giảm khối lượng phân tử và độ nhớt.
- Hệ phân tán dễ nhiễm vi sinh – nên thêm chất bảo quản 0,1–0,2% (acid benzoic, natri benzoat, acid sorbic, kali sorbat hoặc paraben).
- Có thể tiệt khuẩn bằng hấp (độ nhớt giảm) hoặc lọc qua màng 0,22 µm.
- Đựng trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh. Tạo muối không tan với kim loại kiềm thổ và kim loại nhóm III (trừ magnesi).
Mẹo pha chế
Rắc acid alginic từ từ, đều tay vào nước đang khuấy mạnh và khuấy khoảng 30 phút. Trộn trước với một bột khác (như đường) hoặc thấm ướt bằng chất lỏng trộn lẫn với nước (ethanol 95%, glycerin) giúp phân tán dễ hơn, tránh vón cục.
Sản xuất
Tảo nâu được thu hoạch, nghiền và xử lý bằng kiềm loãng để chiết acid alginic.
An toàn và thao tác
Acid alginic dùng rộng rãi trong thực phẩm, thuốc uống và dùng ngoài, được xem là không độc và không kích ứng; dùng đường uống quá nhiều có thể có hại. Bụi có thể kích ứng mắt và hô hấp – các ca hen nghề nghiệp ghi nhận ở công nhân sản xuất alginat được cho là liên quan đến bụi tảo thô hơn là alginat tinh khiết. WHO không đặt ADI cho acid alginic và các muối amoni, calci, kali, natri. Nên dùng kính, găng tay, khẩu trang chống bụi và làm việc nơi thông gió.
Tình trạng pháp lý
- FDA xếp nhóm GRAS; có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nhỏ mắt, viên nang, viên nén uống).
- Được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E400).
- Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan: amoni alginat, calci alginat, kali alginat, natri alginat, propylen glycol alginat.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Alginic Acid trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




