Cetyl Palmitate (Cetyl palmitat) – Chất làm mềm, chất nhũ hóa – công thức cấu tạo

Cetyl palmitat – chất làm mềm, nhũ hóa, làm đặc, nền lipid SLN/NLC

Cetyl palmitat (hexadecyl palmitat) là ester sáp của alcol cetylic với acid palmitic, dạng vảy hoặc tấm sáp trắng. Đây là thành phần chính của sáp cá nhà táng (spermaceti) tự nhiên, nay được sản xuất tổng hợp. Trong bào chế, cetyl palmitat là chất làm mềm, chất nhũ hóa, ổn định nhũ tương, làm cứng và tăng độ nhớt cho chế phẩm bôi, đồng thời là nền lipid rắn cho tiểu phân nano lipid.

Thông tin nhanh

Tên khác Hexadecyl palmitat, palmityl palmitat, sáp cetyl ester, spermaceti tổng hợp, cetaceum
Số CAS 540-10-3
Công thức – KLPT C32H64O2 – 480,87
Nhóm chức năng Chất làm mềm, chất nhũ hóa, ổn định nhũ tương, làm cứng, tăng độ nhớt
Dược điển BP, Ph.Eur., USP-NF; có tiêu chuẩn trong JPE

Ứng dụng

  • Chất làm mềm trong chế phẩm bôi ngoài; chất nhũ hóa và tăng độ nhớt trong lotion và kem; chất ổn định nhũ tương trong dầu gội.
  • Tạo kết cấu, độ đầy cho mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, kể cả kem chống nắng.
  • Tiểu phân nano lipid: nền lipid rắn cho SLN (solid lipid nanoparticles) và NLC (nanostructured lipid carriers). Các công thức SLN, NLC chứa coenzym Q10, nitrendipin hoặc insulin cho độ ổn định và sinh khả dụng tốt hơn công thức quy ước. Hệ phân tán SLN gồm 10% cetyl palmitat, 1,5% saccarose stearat và 88,5% nước phối vào kem làm tăng độ ẩm da.

Mô tả và tính chất

  • Tấm, vảy hoặc bột sáp trắng hoặc gần trắng.
  • USP-NF: gồm các ester của alcol cetylic với acid béo, chủ yếu acid palmitic. Ph.Eur.: hỗn hợp ester của alcol C14–C18 với acid lauric, myristic, palmitic và stearic (“sáp cetyl ester”).
  • Điểm chảy khoảng 50–53 °C tùy nhà sản xuất; tỷ trọng 0,989 g/cm³; chiết suất 1,4425 (ở 49,8 °C); chỉ số xà phòng hóa 105–130 tùy dược điển; điểm chớp cháy trên 238 °C.
  • Độ tan: tan trong ethanol khan sôi và methylen clorid; hơi tan trong ether dầu hỏa nhẹ; hầu như không tan trong ethanol khan (lạnh) và nước.

Độ ổn định và bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, mùi lạ và nhiệt độ cao.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.

Sản xuất

Ester hóa alcol cetylic với acid palmitic (acid béo có sẵn trong thực vật và động vật). Nguyên liệu nguồn thực vật được dùng trong mỹ phẩm tại EU theo quy định chung; nguồn động vật phải tuân thủ quy định về phụ phẩm động vật. Trước đây, spermaceti được tách từ dầu cá nhà táng rồi kết tinh; việc này đã bị cấm tại Mỹ từ Đạo luật Các loài nguy cấp 1973. Một lựa chọn thực vật thay spermaceti là ester dầu jojoba.

An toàn và thao tác

  • Hội đồng CIR đánh giá không độc, không gây mẫn cảm, an toàn trong mỹ phẩm ở mức dùng hiện nay.
  • Hơi kích ứng mắt và da; thử trên da người với kem dưỡng chứa 2,5–2,7% cetyl palmitat chỉ kích ứng rất nhẹ, không độc toàn thân, không nhạy cảm ánh sáng. Có thể kích ứng đường hô hấp và tiêu hóa.
  • LD50 (chuột cống, uống): trên 14,4 g/kg.
  • Có thể cháy ở nhiệt độ cao; nên dùng đồ bảo hộ, găng, kính và thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Database (kem, thuốc mỡ, nhũ tương, dung dịch dùng ngoài; nhũ tương và kem đặt âm đạo); có trong thuốc không dùng đường tiêm lưu hành tại Anh; có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
  • Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur., USP-NF.

Chất liên quan

Alcol cetostearylic; xem thêm sáp cetyl ester, alcol cetylic, acid palmitic.

Ghi chú: số EINECS 208-736-6; PubChem CID 10889.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Cetyl Palmitate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love