Ceresin (sáp khoáng) – chất làm cứng, ổn định nhũ tương, tạo gel
Ceresin là sáp khoáng thu được bằng cách tinh chế ozokerit – loại sáp hóa thạch tự nhiên. Đây là hỗn hợp phức tạp các hydrocarbon mạch dài (khoảng C20–C32), dạng khối sáp trắng tới vàng. Trong bào chế, ceresin là chất làm cứng cho kem, thuốc mỡ, đồng thời ổn định nhũ tương, tạo gel, tăng độ nhớt và làm mờ.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Sáp ceresin, sáp đất (earth wax), sáp khoáng, ozokerit tinh chế, ozokerit trắng |
| Số CAS | 8001-75-0 |
| Thành phần | Hỗn hợp hydrocarbon no và không no mạch dài, phân tử lượng cao, khoảng C20–C32 |
| Nhóm chức năng | Tá dược bao, ổn định nhũ tương, tạo gel, làm mờ, làm cứng, tăng độ nhớt |
| Dược điển | Không có chuyên luận dược điển; có tiêu chuẩn trong JPE (Nhật Bản) |
Ứng dụng
- Chất làm cứng trong kem và thuốc mỡ; chất ổn định nhũ tương, làm mờ, tăng độ nhớt, tạo gel và làm đặc trong kem bảo vệ da, kem ngoài và kem đặt âm đạo.
- Thường dùng thay sáp ozokerit, sáp ong và sáp parafin. Ở nồng độ thấp (2–3%) đã có tác dụng điều chỉnh lưu biến: tạo vi tinh thể rất nhỏ liên kết thành mạng lưới giữ dầu không chảy.
- Trộn với dầu cho hỗn hợp bền, chống rỉ/tiết dầu; kem thu được nhẹ, ít nhờn hơn.
- Bao thuốc: lớp bao bảo vệ, bao tan trong ruột và bao giải phóng kéo dài; hệ nhũ tương đa túi dùng ngoài da.
- Mỹ phẩm: son môi (giảm giòn, tăng độ chắc cho dạng thỏi), sáp dưỡng môi, trang điểm mắt và mặt, chăm sóc móng, kem chống nắng, lăn khử mùi, sáp vuốt tóc; phù hợp công thức không dùng nguyên liệu động vật.
- Nha khoa: thành phần sáp nha khoa (cùng sáp ong, sáp vi tinh thể, parafin) và vật liệu lấy dấu.
Mô tả và tính chất
- Khối hoặc viên sáp vô định hình, giòn, không mùi, không vị, màu trắng tới vàng.
- Bán ở nhiều loại, khác nhau chủ yếu ở điểm chảy và phân bố hydrocarbon: điểm chảy khoảng 54–78 °C; điểm đông đặc khoảng 60–69 °C (tùy loại).
- Tỷ trọng 0,91–0,92 g/cm³; chỉ số iod 7–9; chỉ số acid và chỉ số xà phòng hóa dưới 1; độ nhớt động học khoảng 4,0 mm²/s ở 100 °C; điểm chớp cháy trên 204 °C.
- Độ tan: tan trong benzen, cloroform, naphtha, dầu nóng, ether dầu hỏa, nhựa thông, carbon disulfid và phần lớn dung môi hữu cơ; tan trong khoảng 30 phần ethanol tuyệt đối; không tan trong nước.
Độ ổn định và bảo quản
Bền. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, thông thoáng; tránh nhiệt độ cao, nguồn lửa và chất oxy hóa mạnh. Nhiệt độ thao tác khuyến nghị 75–95 °C.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh. Tương hợp với phần lớn sáp động vật, thực vật, khoáng, cũng như dầu khoáng và vaselin.
Sản xuất
Ozokerit khai thác từ các vỉa khoáng được đun chảy để loại đất đá, làm khô ở 115–120 °C, xử lý bằng acid sulfuric hoặc oleum, trung hòa, tẩy màu bằng than hoạt, than xương hoặc silica gel rồi lọc; lặp lại nếu cần để thu ceresin tinh khiết hơn. Một cách khác là hòa tan ozokerit trong ligroin, xử lý bằng đất sét hoạt hóa rồi loại phân đoạn sôi cao.
An toàn và thao tác
- Không độc, không nguy hại và an toàn trong mỹ phẩm ở mức dùng hiện nay; hội đồng CIR kết luận không gây mẫn cảm da; công thức chứa ceresin không gây kích ứng da, không gây độc ánh sáng.
- Có thể hơi nguy hại khi nuốt hoặc hít và có thể gây dị ứng; chưa có dữ liệu rõ về khả năng gây ung thư, đột biến hay độc tính phát triển.
- FDA ước tính lượng tiêu thụ tích lũy hằng ngày 0,00035 mg/kg thể trọng; nồng độ tích lũy trong thực phẩm không quá 7 ppb.
- Thao tác nơi thông thoáng; tránh hít hơi, tránh dính mắt, da; nên đeo kính và găng. Có thể cháy ở nhiệt độ cao, phân hủy tạo oxyd carbon.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (thuốc mỡ bôi; nhũ tương và kem đặt âm đạo); có trong kem lưu hành tại Anh; có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
- Được phép dùng trong mỹ phẩm tại châu Âu.
Chất liên quan
Sáp vi tinh thể, sáp ong trắng, sáp ong vàng; xem thêm parafin rắn.
Ghi chú: số EINECS 232-290-1.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Ceresin trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




