Carboxymethylcellulose Calcium (Carmellose calci) – Tá dược rã, tá dược dính, tạo hỗn dịch

Carmellose calci (CMC-Ca) – tá dược rã, dính cho viên nén

Carmellose calci (carboxymethylcellulose calcium, CMC-Ca) là muối calci của ether polycarboxymethyl của cellulose. Khác với natri CMC tan trong nước, CMC-Ca không tan mà trương nở – vì vậy là tá dược rã hiệu quả trong viên nén, đồng thời dùng làm tá dược dính và tá dược độn.

Thông tin nhanh

Tên khác Calcium carboxymethylcellulose, calcium CMC, carmellose calcium (BP, JP), carmellosum calcicum (Ph.Eur.); ECG 505, Nymcel ZSC
Số CAS 9050-04-8
Cấu tạo Muối calci của polycarboxymethyl ether cellulose
Nhóm chức năng Chất ổn định, tạo hỗn dịch, tá dược rã viên nén và viên nang, tăng độ nhớt, hút nước

Ứng dụng và nồng độ

Vai trò Nồng độ (%)
Tá dược dính viên nén 5–15
Tá dược rã viên nén 1–15
  • Ứng dụng chính là viên nén: tá dược dính, độn và rã. Dù không tan, CMC-Ca rã tốt vì trương nở gấp nhiều lần thể tích khi gặp nước.
  • Có thể dùng đến 15%; trên mức này độ cứng viên giảm.
  • Tương tự natri CMC: chất tạo hỗn dịch, tăng độ nhớt cho thuốc uống và dùng ngoài.
  • Băng gạc hiện đại nhờ khả năng hút, giữ nước và cầm máu.

Mô tả và tính chất

  • Bột mịn trắng đến trắng ngà, hút ẩm.
  • pH hệ phân tán 1%: 4,5–6,0.
  • 95% qua rây 73,7 µm (#200).
  • Không tan trong nước nhưng trương gấp đôi thể tích tạo hỗn dịch; không tan trong aceton, cloroform, ethanol, ether; không tan trong HCl 0,1 M, hơi tan trong NaOH 0,1 M.

Độ ổn định và bảo quản

Bền nhưng hút ẩm; bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

Tương tự natri carboxymethylcellulose (tương kỵ với dung dịch acid mạnh, muối sắt và một số kim loại, xanthan gum…).

Sản xuất

Cellulose từ bột gỗ hoặc sợi bông được carboxymethyl hóa, chuyển sang muối calci, phân loại theo mức độ carboxymethyl hóa rồi nghiền mịn.

An toàn và thao tác

Dùng trong thuốc uống và dùng ngoài, được xem là không độc, không kích ứng; như các dẫn chất cellulose khác, uống lượng lớn có thể gây nhuận tràng. Có thể kích ứng mắt – nên dùng kính bảo hộ.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nang, viên nén uống).
  • Được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại Nhật Bản đến 2%; có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan: natri carboxymethylcellulose, croscarmellose natri.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Carboxymethylcellulose Calcium trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love