Benzyl Benzoate (Benzyl benzoat) – Dung môi, chất hòa tan, chất hóa dẻo – công thức cấu tạo

Benzyl benzoat – dung môi, chất hòa tan cho thuốc tiêm dầu

Benzyl benzoat là ester của acid benzoic và alcol benzylic, có sẵn trong nhựa thơm Peru. Trong bào chế, benzyl benzoat là chất hòa tan và dung môi không nước cho thuốc tiêm bắp dạng dầu, đồng thời là chất hóa dẻo; ngoài ra nó còn được biết đến như một hoạt chất bôi ngoài da.

Thông tin nhanh

Tên khác Benzoic acid benzyl ester, benzyl phenylformate, benzylbenzenecarboxylate
Tên hóa học Benzoic acid phenylmethyl ester
Số CAS 120-51-4
Công thức – KLPT C14H12O2 – 212,24
Nhóm chức năng Chất hóa dẻo, chất hòa tan, dung môi (đồng thời là hoạt chất dùng ngoài)

Ứng dụng trong bào chế

  • Thuốc tiêm bắp: chất hòa tan và dung môi không nước, nồng độ 0,01–46,0% (tt/tt) – thường gặp trong các thuốc tiêm dầu chứa hormon steroid.
  • Dung môi và chất hóa dẻo cho cellulose và nitrocellulose.
  • Bào chế bột sấy phun chứa nano nang.
  • Mỹ phẩm, thực phẩm: dung môi và chất định hương cho hương liệu, nước hoa.
  • Là hoạt chất trong thuốc bôi ngoài da (thường 25%) và trong thú y – nội dung lâm sàng không trình bày ở đây.

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng dạng dầu trong, không màu, mùi thơm nhẹ, gây cảm giác nóng rát trên lưỡi. Dưới 17 °C kết tinh thành tinh thể trong, không màu.
  • Nhiệt độ sôi 323 °C; điểm đông đặc 17 °C; điểm chớp cháy 148 °C.
  • Tỷ trọng 1,12; chiết suất khoảng 1,568.
  • Hầu như không tan trong nước và glycerin; trộn lẫn với ethanol 95%, cloroform, ether, acid béo và tinh dầu.

Độ ổn định và bảo quản

Ổn định khi bảo quản trong bao bì kín, đầy, tránh ánh sáng. Tránh nhiệt độ quá 40 °C. Lưu ý nguyên liệu có thể đông đặc khi kho lạnh dưới 17 °C – làm ấm nhẹ để hóa lỏng trước khi dùng.

Tương kỵ

Tương kỵ với kiềm và chất oxy hóa.

Sản xuất

Có trong tự nhiên (nhựa thơm Peru, một số loài thực vật). Sản xuất thương mại bằng tổng hợp: ester hóa khô natri benzoat với benzoyl clorid có triethylamin, hoặc cho natri benzylat phản ứng với benzaldehyd.

An toàn và thao tác

Benzyl benzoat bị thủy phân nhanh thành acid benzoic và alcol benzylic, cuối cùng thải qua nước tiểu dưới dạng acid hippuric. Tác dụng không mong muốn gồm kích ứng da và phản ứng quá mẫn; nuốt phải có thể kích thích thần kinh trung ương, co giật. Kích ứng da, mắt, niêm mạc – dùng kính, găng tay, mặt nạ; nên thao tác trong tủ hốt; benzyl benzoat dễ cháy.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm bắp, viên nang uống).
  • Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh (với vai trò hoạt chất); có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur. và USP.

Chất liên quan: alcol benzylic, acid benzoic.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Benzyl Benzoate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love