Ascorbyl palmitat (E304) – chất chống oxy hóa cho dầu và nhũ tương
Ascorbyl palmitat (vitamin C palmitat, E304) là ester của acid ascorbic với acid palmitic. Nhờ đuôi béo C16, chất này tan được trong dầu và cồn, khắc phục nhược điểm “chỉ tan trong nước” của vitamin C – vì vậy được dùng làm chất chống oxy hóa cho dầu, chế phẩm không chứa nước và nhũ tương.
Thông tin nhanh
| Tên khác | L-Ascorbic acid 6-palmitate, vitamin C palmitate, E304 |
| Tên hóa học | L-Ascorbic acid 6-hexadecanoat |
| Số CAS | 137-66-6 |
| Công thức – KLPT | C22H38O7 – 414,54 |
| Nhóm chức năng | Chất chống oxy hóa |
Ứng dụng trong bào chế
- Ổn định dầu trong thuốc uống và thực phẩm, dùng riêng hoặc phối hợp alpha tocopherol; nồng độ thường dùng khoảng 0,05% (kl/tt).
- Chống oxy hóa cho hoạt chất kém bền với oxy trong chế phẩm uống và dùng ngoài.
- Hiệp đồng rõ rệt với alpha tocopherol – tăng hiệu quả của cả hai, cho phép giảm lượng dùng.
- Tan trong cồn nên dùng được trong hệ không nước, hệ nước và nhũ tương.
- Đang được nghiên cứu tạo túi vesicle (“aspasome”) làm hệ mang thuốc.
Mô tả và tính chất
- Bột trắng đến hơi vàng, gần như không mùi.
- Khoảng nóng chảy 107–117 °C; năng suất quay cực riêng (10% trong methanol) +21° đến +24°.
- Độ tan: khá tan trong ethanol (khoảng 1/8) và aceton (khoảng 1/15), tan nhiều hơn khi đun nóng; rất ít tan trong nước và dầu thực vật ở nhiệt độ thường (khoảng 1/3300), độ tan trong dầu tăng rõ khi đun nóng.
Độ ổn định và bảo quản
- Bền ở trạng thái khô; bị oxy hóa dần và đổi màu khi gặp ánh sáng, độ ẩm cao.
- Trong bao bì chưa mở, để nơi mát: hạn dùng ít nhất 12 tháng.
- Khi chế biến tránh nhiệt độ trên 65 °C.
- Bảo quản trong bao bì kín khí, 8–15 °C, tránh ánh sáng.
Khuyến nghị khi pha chế: dùng thiết bị thép không gỉ, men hoặc thủy tinh; loại khí (hút chân không) và thổi khí trơ khi có thể; tránh ánh sáng và bức xạ.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa; trong dung dịch, quá trình oxy hóa được xúc tác bởi vết ion kim loại như Cu²⁺, Fe³⁺.
Sản xuất
Tổng hợp bằng cách cho acid ascorbic phản ứng với acid sulfuric, sau đó ester hóa lại với acid palmitic.
An toàn và thao tác
Dùng trong thuốc uống và thực phẩm, được xem là gần như không độc, không kích ứng. WHO ước tính ADI đến 1,25 mg/kg thể trọng. Bụi có thể kích ứng mắt và đường hô hấp – nên dùng kính bảo hộ.
Tình trạng pháp lý
- FDA xếp nhóm GRAS; có trong FDA Inactive Ingredients Guide (thuốc uống, trực tràng, dùng ngoài).
- Được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E304); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh.
- Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: acid ascorbic, natri ascorbat, alpha tocopherol.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Ascorbyl Palmitate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




