Lanolin Alcohols (Alcol lanolin) – Chất nhũ hóa, nền thuốc mỡ

Alcol lanolin (wool wax alcohols) – chất nhũ hóa nước/dầu mạnh, nền thuốc mỡ

Alcol lanolin (wool wax alcohols) là phân đoạn alcol thu được khi xà phòng hóa lanolin – hỗn hợp thô các alcol steroid và triterpen, gồm ít nhất 30% cholesterol và 10–13% isocholesterol. Đây là chất nhũ hóa nước/dầu mạnh và nền thuốc mỡ có tính làm mềm.

Thông tin nhanh

Tên khác Wool wax alcohols, alcoholia lanae, alcolanum, lanalcolum; Argowax, Hartolan, Ritawax
Số CAS 8027-33-6
Thành phần Sterol (tính theo cholesterol) ≥ 30%; có thể chứa chất chống oxy hóa (Ph.Eur. đến 200 ppm BHT; USP-NF đến 0,1%)
Nhóm chức năng Chất nhũ hóa, nền thuốc mỡ

Ứng dụng

  • Chất dẫn kỵ nước có tính làm mềm – ví dụ chế phẩm cho da khô, khô mắt.
  • Kem và thuốc mỡ nước/dầu ở nồng độ chỉ từ khoảng 2%.
  • Thêm 5% alcol lanolin làm lượng nước vaselin có thể “ôm” tăng gấp ba; nhũ tương này không bị vỡ khi thêm acid citric, lactic, tartaric.
  • Ưu điểm so với lanolin: nhũ tương N/D bằng alcol lanolin không sẫm màu bề mặt và không có mùi khó chịu khi thời tiết nóng.

Mô tả và tính chất

  • Chất rắn vàng nhạt đến nâu vàng; dẻo khi ấm, giòn khi lạnh; mùi nhẹ đặc trưng.
  • Nóng chảy từ khoảng 56–58 °C; chỉ số hydroxyl 120–180; chỉ số acid ≤ 2,0.
  • Dễ tan trong cloroform, diclomethan, ether, ether dầu nhẹ; tan 1/25 trong ethanol 95% sôi; ít tan trong ethanol 90%; hầu như không tan trong nước.

Độ ổn định và bảo quản

Có thể tự oxy hóa dần khi bảo quản. Bảo quản trong bao bì kín, đầy, tránh ánh sáng, nơi khô mát; hạn dùng khoảng 2 năm.

Tương kỵ

Tương kỵ với hắc ín than đá, ichthammol, phenol, resorcinol.

Sản xuất

Xà phòng hóa lanolin, sau đó tách phân đoạn chứa cholesterol và các alcol khác.

An toàn và thao tác

Dùng rộng rãi trong mỹ phẩm và thuốc dùng ngoài, được xem là không độc; tuy nhiên có thể kích ứng da và gây quá mẫn ở một số người (tương tự lanolin). Thao tác theo biện pháp thông thường.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nhỏ mắt, dùng ngoài); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan: cholesterol, lanolin, lanolin ngậm nước, vaselin và alcol lanolin, dầu khoáng và alcol lanolin.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Lanolin Alcohols trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love