Sulfuric Acid (Acid sulfuric) – Chất acid hóa – công thức cấu tạo

Acid sulfuric – chất acid hóa điều chỉnh pH

Acid sulfuric (H2SO4, E513) được dùng làm chất acid hóa trong nhiều chế phẩm dược phẩm và thực phẩm – thuốc tiêm, uống, dùng ngoài, nhỏ mắt – luôn ở dạng pha rất loãng; cũng dùng để pha acid sulfuric loãng.

Thông tin nhanh

Tên khác Hydrogen sulfate, oil of vitriol, E513
Số CAS 7664-93-9
Công thức – KLPT H2SO4 – 98,08
Thành phần (USP-NF) H2SO4 95–98% (kl/kl), còn lại là nước
Nhóm chức năng Chất acid hóa

Ứng dụng

  • Điều chỉnh pH (acid hóa) trong thuốc tiêm bắp, tĩnh mạch, phúc mạc; dung dịch hít, dung dịch rửa; nhỏ mũi; dung dịch, hỗn dịch nhỏ mắt; dung dịch uống; nhũ tương, kem dùng ngoài.
  • Pha acid sulfuric loãng (9,5–10,5%): thêm 104 g acid sulfuric vào 896 g nước tinh khiết, khuấy liên tục và làm lạnh. Các ứng dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng dạng dầu trong, không màu, không mùi; rất ăn mòn, rất háo nước.
  • Sôi 290 °C (95–98%), 330 °C (100%); tỷ trọng 1,84 g/cm³ (20 °C).
  • Đông đặc: 10 °C (100%); 3 °C (98%); −32 °C (93%).
  • Acid mạnh: nấc 1 phân ly hoàn toàn; pKa2 khoảng 1,99.
  • Trộn lẫn với nước và ethanol (tỏa nhiệt rất mạnh).

Độ ổn định và bảo quản

Bền nhưng rất ăn mòn và hút ẩm (hút hơi nước từ không khí). Bảo quản trong bao bì đóng kín, khu vực chống cháy nổ, tránh ánh nắng và nhiệt, tránh ẩm; cách ly vật liệu tương kỵ.

Tương kỵ

Tránh để gần nước, hầu hết kim loại thông dụng, chất hữu cơ, chất khử mạnh, vật liệu dễ cháy, base mạnh, carbonat, sulfid, cyanid, chất oxy hóa mạnh, carbid. Là chất oxy hóa mạnh, có thể gây cháy nổ khi tiếp xúc nhiều vật liệu; phản ứng mãnh liệt tỏa nhiệt lớn, có thể sinh oxid lưu huỳnh và hydro.

Sản xuất

Quy trình tiếp xúc (oxy hóa SO2 thành SO3 rồi hấp thụ tạo H2SO4) hoặc quy trình buồng chì (dùng oxid nitơ làm xúc tác).

An toàn và thao tác

  • Dùng rộng rãi nhưng luôn pha rất loãng. Acid đặc phản ứng mãnh liệt với nước, tỏa nhiều nhiệt – khi pha loãng luôn cho acid từ từ vào chất lỏng kia, hết sức thận trọng.
  • Dung dịch đặc cực kỳ ăn mòn, gây tổn thương nặng hoặc hoại tử mắt, da; nuốt có thể gây tổn thương nặng hoặc tử vong; hít hơi đặc gây tổn thương phổi nghiêm trọng. LD50 (chuột cống, uống): 2,14 g/kg.
  • Đeo kính bảo hộ và tấm che mặt, găng tay cao su, tạp dề; thông gió tốt. Không pha loãng acid đặc bị đổ bằng nước – trung hòa bằng soda hoặc vôi. Dính da, mắt: rửa ngay và lâu bằng nhiều nước, đi khám.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E513).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm bắp, tĩnh mạch, phúc mạc; dung dịch hít, dung dịch rửa; nhỏ mũi; dung dịch, hỗn dịch nhỏ mắt; dung dịch uống; nhũ tương, kem dùng ngoài); có trong thuốc tiêm và không tiêm được cấp phép tại châu Âu; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur., USP-NF và Food Chemicals Codex.

Chất liên quan: acid sulfuric loãng (tỷ trọng 1,062–1,072 g/cm³); acid sulfuric bốc khói (oleum – chứa SO3 tự do đến khoảng 80%, cực kỳ ăn mòn); acid hydrocloric, acid phosphoric.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sulfuric Acid trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love