Tảo bẹ Laminaria digitata

Tảo bẹ ngón tay (Laminaria digitata): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Tảo bẹ ngón tay (Laminaria digitata) là loài tảo nâu lớn tạo nên những rừng tảo bẹ ven biển Bắc Đại Tây Dương, nguồn nguyên liệu truyền thống của ngành alginat và mỹ phẩm biển Bretagne (Pháp). Chiết xuất có tên INCI Laminaria Digitata Extract.

Tảo bẹ Laminaria digitata
Tảo bẹ ngón tay (Laminaria digitata). Ảnh: Olivier Barbaroux, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Tảo bẹ ngón tay, oarweed, kelp Bắc Đại Tây Dương
Tên khoa học Laminaria digitata (Huds.) J.V.Lamour.
Họ Laminariaceae (tảo nâu, lớp Phaeophyceae)
Bộ phận dùng Toàn bộ tản tảo
Tên INCI Laminaria Digitata Extract
Chức năng (CosIng) bảo vệ da
Nhóm hoạt chất chính Alginat, laminarin, fucoidan, mannitol, iod hàm lượng rất cao, khoáng chất, acid amin

Đặc điểm của cây

Laminaria digitata là tảo nâu cỡ lớn dài 1–3 m, gồm đĩa bám phân nhánh như rễ, cuống hình trụ dẻo, và phiến rộng màu nâu bóng xẻ thành nhiều dải như ngón tay (tên digitata). Tảo mọc ở vùng triều thấp và dưới triều nông trên nền đá ven biển Bắc Đại Tây Dương (Pháp, Ireland, Anh, Na Uy, Canada). Từ thế kỷ XVII, tro tảo bẹ được dùng lấy soda, kali, rồi iod. Tảo không phải thực vật bậc cao.

Thành phần hóa học

  • Alginat: polysaccharid tạo gel chiếm tỷ lệ lớn — nguồn alginat công nghiệp.
  • Laminarin (β-glucan dự trữ), fucoidan, mannitol.
  • Iod hàm lượng rất cao (tảo bẹ là loài tích lũy iod mạnh nhất), kali, magnesi; acid amin.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Laminaria Digitata Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: bảo vệ da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong kem dưỡng, mặt nạ, sản phẩm tắm, sản phẩm biển với vai trò bảo vệ da theo CosIng.
  • Là nguyên liệu tiêu biểu của thalassotherapy (liệu pháp biển) Pháp.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Iod và arsen: cần thông số iod, arsen (kể cả vô cơ), cadimi, chì, thủy ngân.
  • Chiết xuất tảo hiếm gây kích ứng; kiểm soát vi sinh và vùng khai thác.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love