Bìm bìm biếc (Ipomoea nil): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Bìm bìm biếc (Ipomoea nil) là dây leo hoa loa kèn xanh tím nở sáng sớm, rất được yêu thích ở Nhật (asagao); hạt là vị “khiên ngưu tử” trong y học cổ truyền. Chiết xuất hạt có tên INCI Ipomoea Nil Seed Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Bìm bìm biếc, khiên ngưu, hắc sửu, bạch sửu, asagao (Nhật), Japanese morning glory |
| Tên khoa học | Ipomoea nil (L.) Roth |
| Họ | Bìm bìm (Convolvulaceae) |
| Bộ phận dùng | Hạt |
| Tên INCI | Ipomoea Nil Seed Extract |
| Chức năng (CosIng) | chống oxy hóa (bảo vệ công thức) |
| Nhóm hoạt chất chính | Glycosid nhựa (pharbitin), acid béo, anthocyanin (hoa), acid phenolic (acid caffeoylquinic); một số loài cùng chi có alcaloid nhóm ergolin trong hạt |
Đặc điểm của cây
Bìm bìm biếc là cây thảo leo một năm, thân quấn, phủ lông. Lá hình tim, thường xẻ 3 thùy. Hoa hình phễu lớn, màu xanh lam, tím, hồng hoặc có viền trắng, nở vào sáng sớm và héo trong ngày. Quả nang hình cầu chứa 4–6 hạt hình múi cau, màu đen (hắc sửu) hoặc trắng ngà (bạch sửu). Loài có nguồn gốc nhiệt đới châu Mỹ, lan rộng khắp vùng nhiệt đới; được Nhật Bản chọn tạo thành hàng trăm giống hoa cảnh.
Thành phần hóa học
- Glycosid nhựa (pharbitin) — nhóm chất gây nhuận tràng mạnh khi uống.
- Dầu béo, protein, acid phenolic (acid caffeoylquinic).
- Hạt của nhiều loài Ipomoea có alcaloid nhóm ergolin; hàm lượng ở I. nil thay đổi theo nguồn.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Ipomoea Nil Seed Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: chống oxy hóa (bảo vệ công thức).
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Dùng trong kem dưỡng, sản phẩm chăm sóc da với vai trò chống oxy hóa cho công thức theo CosIng.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Ipomoea nil — https://en.wikipedia.org/wiki/Ipomoea_nil
- Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam — mục Khiên ngưu. NXB Y học
- European Commission – CosIng: Ipomoea Nil Seed Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Ipomoea nil (L.) Roth — https://www.gbif.org/species/2928534
- Ảnh: TANAKA Juuyoh (田中十洋), Wikimedia Commons, CC BY 2.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Japanese_morning_glory_(Ipomoea_nil),_Chiba;_August_2016_(18).jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



