Cây rau băng (ice plant) (Mesembryanthemum crystallinum)

Rau băng – ice plant (Mesembryanthemum crystallinum): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Rau băng (Mesembryanthemum crystallinum), ice plant, là cây mọng nước có bề mặt phủ đầy túi nước lấp lánh như băng tuyết, được ăn như rau ở Nhật Bản, Hàn Quốc. Chiết xuất có tên INCI Mesembryanthemum Crystallinum Extract.

Cây rau băng (ice plant) (Mesembryanthemum crystallinum)
Rau băng (ice plant) (Mesembryanthemum crystallinum). Ảnh: Javier martin, Wikimedia Commons, giấy phép Public domain.

Thông tin nhanh

Tên gọi Rau băng, cỏ băng, ice plant, crystalline iceplant
Tên khoa học Mesembryanthemum crystallinum L.
Họ Phiên hạnh (Aizoaceae)
Bộ phận dùng Toàn cây trên mặt đất
Tên INCI Mesembryanthemum Crystallinum Extract
Chức năng (CosIng) giữ ẩm
Nhóm hoạt chất chính Pinitol (D-pinitol), myo-inositol, prolin, khoáng chất (natri, kali), flavonoid, acid hữu cơ, chất nhầy

Đặc điểm của cây

Rau băng là cây thảo một năm hoặc hai năm, thân mọng bò lan dài 30–60 cm. Lá dày, mọng, hình trứng hoặc thìa, mép lượn sóng. Toàn cây phủ các tế bào túi nước (bladder cells) phồng to, trong suốt, lấp lánh như giọt sương đóng băng — nơi cây dự trữ nước và muối. Hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng nhạt, nhiều cánh hẹp. Loài có nguồn gốc Nam Phi, Địa Trung Hải; chịu mặn, chịu hạn và là mô hình nghiên cứu kiểu quang hợp CAM ở thực vật.

Thành phần hóa học

  • Polyol: D-pinitol và myo-inositol tích lũy khi cây bị stress mặn.
  • Prolin và các chất điều hòa thẩm thấu khác; khoáng chất (natri, kali, magnesi).
  • Flavonoid, acid hữu cơ (malic — theo chu trình CAM), chất nhầy.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Mesembryanthemum Crystallinum Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: giữ ẩm.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong kem dưỡng, toner, gel với vai trò giữ ẩm theo CosIng.
  • Được chọn trong mỹ phẩm cho da khô, sản phẩm theo chủ đề thực vật chịu hạn.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love