Bạch đàn xanh (Eucalyptus globulus): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Bạch đàn xanh (Eucalyptus globulus) là cây gỗ lớn gốc Úc, nguồn chính của tinh dầu khuynh diệp giàu eucalyptol. Trong mỹ phẩm có hai tên INCI: Eucalyptus Globulus Leaf Extract và Eucalyptus Globulus Leaf Water.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Bạch đàn xanh, khuynh diệp, Tasmanian blue gum |
| Tên khoa học | Eucalyptus globulus Labill. |
| Họ | Sim (Myrtaceae) |
| Bộ phận dùng | Lá; nước cất lá |
| Tên INCI | Eucalyptus Globulus Leaf Extract Eucalyptus Globulus Leaf Water |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da, tạo hương |
| Nhóm hoạt chất chính | Tinh dầu giàu 1,8-cineol (eucalyptol), α-pinen, limonen; flavonoid; tanin; triterpen (acid ursolic); euglobal (phloroglucinol) |
Đặc điểm của cây
Bạch đàn xanh là cây gỗ thường xanh cao 30–55 m, vỏ thân bong thành từng mảng dài để lộ lớp vỏ trong trơn nhẵn màu xám xanh. Cây có hai dạng lá: lá non mọc đối, không cuống, hình trứng, màu xanh lam phủ phấn; lá trưởng thành mọc so le, hình liềm dài, xanh bóng, rủ xuống. Lá có nhiều túi tinh dầu. Hoa đơn độc màu trắng kem với chóp nụ (nắp) hình nón bật ra khi nở; quả nang hình chén có gờ. Loài có nguồn gốc Tasmania và đông nam Úc, được trồng khắp thế giới lấy gỗ, bột giấy và tinh dầu.
Thành phần hóa học
- Tinh dầu lá: 1,8-cineol (eucalyptol) chiếm ưu thế, cùng α-pinen, limonen, p-cymen, globulol.
- Flavonoid (rutin, quercetin), tanin (ellagitanin), acid phenolic.
- Triterpen (acid ursolic, acid oleanolic) ở lớp sáp lá; phloroglucinol (euglobal, macrocarpal).
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Eucalyptus Globulus Leaf Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da, tạo hương.
- Eucalyptus Globulus Leaf Water: nước cất (hydrolat): phần nước thu được khi chưng cất hơi nước dược liệu, chứa lượng nhỏ các chất thơm tan trong nước. Chức năng theo CosIng: tạo hương.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Chiết xuất lá dùng với vai trò dưỡng da và tạo hương; nước cất lá để tạo hương (theo CosIng).
- Mùi tươi mát, the thé; thường gặp trong dầu gội, sữa tắm, sản phẩm massage, kem đánh răng.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Eucalyptus globulus — https://en.wikipedia.org/wiki/Eucalyptus_globulus
- EMA/HMPC – Eucalypti folium (chuyên luận dược liệu EU) — https://www.ema.europa.eu/en/medicines/herbal/eucalypti-folium
- European Commission – CosIng: Eucalyptus Globulus Leaf Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Eucalyptus Globulus Leaf Water — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Eucalyptus globulus Labill. — https://www.gbif.org/species/3176787
- Ảnh: Alexkom000, Wikimedia Commons, CC BY 4.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:2026-01-10_Flower_buds_of_Eucalyptus_globulus.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



